Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.86-0.930.86-0.94
Trực tiếp: K+PC
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.89-0.960.88
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.960.910.99
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-5
1 1/4 : 03
-0.970.890.87-0.95
Trực tiếp: TTTV
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.940.85-0.93
Trực tiếp: TTTV HD
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.990.930.90-0.98
Trực tiếp: BĐTV
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.891.000.92
Trực tiếp: BĐTV
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.950.97-0.930.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.80-0.960.88
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.940.98-0.980.90
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.86-0.940.91-0.99
FT
2-2
0 : 3/43
0.85-0.93-0.950.87
FT
1-0
0 : 3/43
0.940.980.970.95
Trực tiếp: BĐTV HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.850.750.83-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/23
0.990.90-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.910.82-0.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.910.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.88-0.950.960.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.910.821.000.89
Trực tiếp: BĐTV
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.930.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.76-0.93-0.980.80
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42
0.870.97-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.900.990.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.85-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.950.87-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.910.990.80-0.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.950.850.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.910.83-0.95
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.85-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/23
0.960.951.000.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.89-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.99-0.990.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.900.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.930.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.901.000.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.870.970.830.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.960.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.970.810.950.87
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
1.000.841.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
1.000.910.86-0.97
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.920.990.990.90
FT
0-0
0 : 2 1/23 3/4
0.87-0.950.980.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-3
3/4 : 03
0.970.940.86-0.98
FT
6-2
0 : 1/23 1/4
0.88-0.96-0.950.83
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
-0.930.850.980.90

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.970.81-0.900.71
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.840.880.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.940.89-0.99
FT
0-4
1 : 03 1/2
0.911.000.990.91
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.900.810.901.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.810.85-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.960.88-0.930.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.980.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.86-0.940.84-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.860.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

19/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 13
0.980.860.990.83
FT
1-4
1 : 03
0.81-0.970.950.87
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.970.85
FT
0-2
2 : 03 1/2
-0.880.710.830.99
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.930.990.950.93
FT
3-4
0 : 3/43
0.82-0.910.890.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.940.970.86-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.920.990.84-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.911.000.83-0.95
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.950.86-0.98
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.970.881.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-3
0 : 1 1/43
-0.950.810.960.88
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.900.960.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.911.000.83-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.880.79-0.960.85
FT
2-2
1/4 : 03
0.87-0.95-0.940.83
FT
2-1
3/4 : 03 1/2
0.990.920.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.980.930.990.91
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.90-0.970.87
FT
4-2
3/4 : 02 3/4
0.930.98-0.940.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.890.990.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.880.86-0.96
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.930.980.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.960.950.93
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.69-0.84
19/07
Hoãn
0 : 1 1/22 3/4
0.910.930.860.96
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
1/2 : 03
0.81-0.920.87-0.99
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.970.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
5-2
0 : 13 1/2
0.950.950.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.960.950.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.960.85-0.95
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.960.88-0.920.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.89-0.940.82
FT
1-1
0 : 3/43
0.88-0.980.84-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.970.900.98
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
1.000.900.940.94
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.890.99
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.940.960.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02
0.87-0.95-0.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.89-0.930.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.84-0.940.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.94-0.930.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.930.960.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.93-0.930.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.84-0.940.84
FT
4-0
0 : 1/42
-0.880.790.86-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.84-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
-0.810.650.920.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.67-0.830.900.96
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.920.790.890.97
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.990.890.861.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.950.861.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.910.76
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.820.78-0.96

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.840.970.92
FT
0-1
0 : 1/22
-0.900.81-0.970.87
FT
1-0
0 : 3/43
1.000.910.87-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.901.000.910.97
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.940.96-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.820.940.84
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

20/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.81-0.93-0.950.82
FT
3-0
0 : 13
-0.930.800.970.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.750.960.86
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.82-0.980.830.99
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.83-0.980.80