Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.900.920.900.90
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 13
0.821.000.940.86
FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.920.960.970.89
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.870.950.920.88
FT
2-0
0 : 13
-0.970.790.910.89
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.821.000.880.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.821.000.820.98
FT
0-3
1 : 03
0.880.94-0.900.69
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.821.000.900.90
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.990.830.880.92
FT
2-2
1 : 03
0.900.92-0.990.79
FT
2-3
  
    
FT
2-5
1/2 : 02 1/2
0.850.850.830.87
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.980.840.920.88
20/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.940.760.970.73
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/4
0.720.980.990.71
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.821.000.880.92
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.830.991.000.80
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.910.911.000.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.730.970.820.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.910.89
FT
0-3
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.880.940.910.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.860.960.830.97
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.930.890.910.89
20/07
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-6
1 3/4 : 03 1/2
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.900.980.880.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.870.950.950.85
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.830.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.990.811.000.80
FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.980.800.900.90
FT
2-2
0 : 2 1/23
0.950.870.801.00

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.980.980.82
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á

FT
6-0
0 : 3 1/44
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu Cúp Đông Á Nữ

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.820.98

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.990.850.960.86
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.75-0.93
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.930.91-0.990.81
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.860.980.75-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.880.710.870.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.940.780.900.92
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.77-0.930.990.83
FT
0-5
1 3/4 : 02 3/4
-0.810.600.65-0.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.80-0.960.870.95
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.780.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.890.970.85
FT
4-0
0 : 23
0.82-0.980.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 3/43
-0.990.881.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.901.000.970.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    
19/07
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-2
0 : 1 3/43 3/4
0.940.90-0.950.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.800.960.900.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.830.930.850.91
FT
0-0
0 : 1/22
0.850.910.850.91
FT
0-0
0 : 3/43
0.761.000.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.65-0.850.900.90
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.790.910.950.75
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.880.820.840.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.890.810.930.77
Trực tiếp: VTV6, VTV5, On Sports +, NEXT SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.910.980.88
FT
2-0
0 : 1/22
-0.950.830.970.89
FT
1-0
0 : 1/22
0.81-0.920.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.930.93
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.990.900.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.970.851.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.960.82
FT
1-0
0 : 02
-0.860.74-0.980.84
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.82-0.930.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42
0.980.910.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.87-0.910.76

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42
0.86-0.980.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.780.69-0.87
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.78-0.960.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.821.000.880.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.65-0.85-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.89-0.930.72