Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Châu Âu

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.920.900.900.90
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.79-0.99

Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á

FT
11-0
0 : 5 3/46 1/4
0.811.000.780.95
FT
2-1
0 : 2 3/43 3/4
0.70-0.880.60-0.80

Lịch bóng đá U20 Concacaf

FT
1-1
  
    
FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
19/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
19/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-7
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-4
3/4 : 03
1.000.840.810.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.70-0.860.880.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.880.94-0.930.76
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.92-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.84-0.950.77
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.85-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.920.70-0.90
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.910.910.960.84

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-2
0 : 3/43
0.800.960.990.77

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.93-0.960.76
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.860.94
FT
0-0
0 : 23
0.890.930.850.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.840.980.900.90
FT
2-1
0 : 2 3/43 1/4
-0.950.770.900.90
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
6-1
0 : 34
0.920.92-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.921.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 2 1/44
0.960.93-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.880.940.940.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.980.860.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.960.82
FT
2-2
1 : 02 1/2
-0.900.780.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.810.99
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.840.92-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.860.960.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.900.980.820.98
FT
3-2
0 : 1/43
-0.970.850.930.87
FT
1-3
1/2 : 03
0.920.960.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-4
1 1/4 : 03 1/2
0.81-0.92-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.99-0.960.83
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.940.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.80-0.94
FT
3-0
0 : 3/43
0.86-0.960.900.96
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.85-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
1 : 03
0.88-0.980.880.98

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-0
0 : 2 1/24
0.920.920.79-0.97

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.860.960.900.90
FT
2-1
0 : 1/23
0.85-0.950.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA Malaysia

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
5-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 02
0.83-0.950.900.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.881.00-0.940.81
FT
4-2
0 : 1/21 3/4
0.950.930.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-5
0 : 01 3/4
0.78-0.930.960.88
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.980.88-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.840.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.88-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.860.700.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.920.960.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
1.000.820.861.00
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.880.840.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.950.830.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.801.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.940.86
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
2-1
0 : 13
0.840.980.950.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.970.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.880.78-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.940.880.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.840.940.86

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-0