Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.830.950.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.960.84-0.97
FT
3-0
0 : 02
0.910.970.880.99
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.881.000.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-5
0 : 03 1/4
0.86-0.981.000.88
FT
2-3
0 : 1/43
1.000.880.86-0.98
FT
1-2
1/4 : 03
0.940.940.940.94
FT
0-2
1/4 : 03
0.86-0.980.890.99
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.990.870.85-0.97
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.900.98
FT
1-1
0 : 03
-0.980.860.960.92
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.84-0.960.960.92
FT
1-0
0 : 1 1/23
1.000.88-0.940.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.86-0.98
FT
3-3
0 : 3/43
0.83-0.950.950.93
FT
1-1
0 : 1/23
-0.980.861.000.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.940.940.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Đông Nam Á

FT
0-3
2 3/4 : 03 1/2
0.860.840.710.99
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
0-4
2 1/2 : 03 3/4
0.980.720.730.97

Lịch bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
7-1
0 : 3 3/44 1/2
0.940.760.820.88
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.870.830.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
0-0
1/4 : 02
0.870.950.900.90
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.890.710.870.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
2 1/4 : 03 1/4
0.830.990.870.93
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
19/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.81-0.990.810.99
19/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.920.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.950.770.79-0.99
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.970.790.850.95
FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.890.711.000.80
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.930.770.800.90
19/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
-0.880.700.900.90
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.850.970.830.97
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.840.980.890.91
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.990.830.980.82
19/07
Hoãn
  
    
19/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
6-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
1/2 : 03
0.840.980.980.82
FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
19/07
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/43
1.000.820.900.90
19/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-3
  
    
19/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.900.720.950.85
FT
4-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.700.800.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.70-0.880.940.86
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.950.85
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.73-0.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.960.740.780.92
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.820.98
FT
1-2
1 : 03
0.790.910.810.89
FT
2-3
3 1/2 : 05
0.750.950.950.75
FT
3-3
0 : 03 1/4
0.78-0.961.000.80
FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.920.801.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.66-0.840.950.85
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.60-0.781.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.870.93
FT
1-4
2 1/2 : 04
-0.940.76-0.900.70
FT
3-1
0 : 1/23
0.900.920.950.85
FT
1-1
0 : 03
-0.980.800.950.85
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.790.910.860.84
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.850.97-0.940.74
FT
0-5
1 1/4 : 03 1/4
0.850.97-0.900.70
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.760.801.00
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.780.600.940.86
FT
3-1
0 : 3/43
0.960.861.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.760.880.92

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
8-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

19/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
8-2
0 : 2 3/43 1/2
0.920.840.810.95
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.800.960.960.80
FT
0-0
1 3/4 : 03 1/2
0.870.890.950.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.860.900.790.97
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.880.880.860.90
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.940.820.950.81
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.780.980.830.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
1.000.760.840.92
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.970.790.940.82
FT
0-0
  
    
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.950.810.970.79
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.900.860.920.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.850.880.88
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.790.970.800.96
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.780.980.900.86
FT
0-4
3 : 04 1/4
0.810.950.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.891.000.930.94
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.880.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.820.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.780.980.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.890.97-0.990.83
FT
1-2
1/4 : 02
0.79-0.930.860.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.83-0.970.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.861.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.900.780.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.860.970.83
FT
0-3
  
    
FT
4-3
1/4 : 02 1/4
0.841.000.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 23 1/2
0.900.920.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 23 3/4
-0.970.85-0.900.76
FT
2-0
0 : 3/43
0.980.900.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.83-0.990.960.86

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.950.750.860.84
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.890.810.780.92
FT
0-4
3 1/2 : 04 1/2
0.850.850.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.921.000.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.920.940.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.870.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-3
  
    
FT
0-4
2 : 03 1/4
0.950.89-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.880.820.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.950.940.980.90
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.980.960.92
FT
2-4
1/2 : 03 1/4
0.87-0.980.960.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.701.000.701.00
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.78-0.900.60
FT
4-5
0 : 1/23
0.740.960.810.89
FT
4-0
0 : 03 1/4
0.920.780.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.84-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.900.991.000.86
FT
4-1
0 : 3/44
-0.970.850.870.99
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.920.80-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-4
3/4 : 03 1/4
1.000.880.910.95
FT
3-1
0 : 03 1/2
0.990.890.940.92
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.880.98
FT
0-0
0 : 1/23 1/2
0.881.00-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.960.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
1.000.880.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.89-0.980.78
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.930.891.000.80
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.930.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.980.900.960.90
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.980.88
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.900.980.990.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.970.871.00
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.950.94-0.980.85
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.920.970.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.940.950.960.90
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.920.970.82-0.96
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.990.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.940.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.960.90
FT
0-0
0 : 3/43
0.920.970.950.91

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 03
0.920.900.70-0.94
FT
1-5
0 : 3/43 1/4
-0.960.720.820.98
FT
0-4
1 : 03 1/4
0.910.91-0.850.65
FT
2-2
0 : 1/23
0.970.790.70-0.90
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.790.970.65-0.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
6-3
0 : 03
1.000.890.930.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.95-0.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.900.99-0.980.84
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.940.92

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-1
1/2 : 03
-0.990.830.910.91
FT
1-3
0 : 03
0.890.950.920.90
FT
4-2
3/4 : 03 1/2
0.850.990.960.86
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.850.990.970.85

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.78-0.94-0.950.77
FT
1-5
1/4 : 03 1/4
0.73-0.890.930.89
FT
0-3
3/4 : 03 1/2
0.910.85-0.990.75
FT
2-2
0 : 03
0.80-0.960.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.86-0.970.890.98
FT
2-0
0 : 1/23
0.910.910.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
-0.930.820.900.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.81-0.930.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.890.970.89
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.890.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.900.780.950.91
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.910.97-0.990.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.89-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.87-0.930.78
FT
0-1
0 : 1/42
-0.850.730.860.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.880.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.880.99
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.86-0.970.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/22
0.82-0.960.80-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.930.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.97-0.990.83
FT
3-4
1/4 : 03
1.000.861.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.950.940.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.900.920.92
FT
2-1
0 : 1/42
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.79-0.95
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.82-0.960.900.94
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.950.91-0.970.81
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.871.000.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.750.940.86
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 1/2
-0.980.870.80-0.93
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.87-0.980.871.00
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.930.810.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.890.780.900.97
FT
0-4
1/4 : 02
0.990.900.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.890.75-0.980.82
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.93-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.83-0.97-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.870.990.76-0.93
FT
3-1
0 : 3/41 3/4
-0.950.810.900.94
FT
3-0
0 : 01 3/4
-0.980.840.960.88
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.76-0.90-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/22
0.87-0.99-0.930.78
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.950.960.90
FT
2-5
0 : 12
0.940.940.861.00
FT
3-2
0 : 01 3/4
0.900.990.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.850.821.00
FT
1-0
0 : 2 1/44 1/4
0.82-0.980.950.87
FT
4-0
0 : 1/23
0.70-0.86-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.930.960.910.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.990.880.98
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.930.820.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.780.920.740.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.830.910.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.850.850.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-3
0 : 1/42
-0.920.80-0.930.78
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.97-0.960.82
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.89-0.950.81
FT
2-0
1/2 : 02
0.75-0.860.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.900.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.810.970.87
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.79-0.93-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.930.950.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.930.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.69-0.990.960.74
FT
2-0
0 : 1/42
0.65-0.950.750.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.880.820.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.84-0.96-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.960.860.990.81
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.890.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.870.950.77-0.97
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.990.83-0.980.78
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.970.86-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.96-0.990.86
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
-0.990.880.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.960.84