Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.85-0.900.71
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.76-0.930.71-0.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.93-0.940.76
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.890.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.790.860.96
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.76-0.930.78-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.940.76
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.860.860.96
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.980.820.79-0.97
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.880.710.860.96
FT
0-2
1 3/4 : 03
-0.980.82-0.990.81
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.960.89-0.960.88
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.930.95-0.930.80

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
4-3
0 : 1 1/43 1/2
0.61-0.810.61-0.83
FT
0-3
3/4 : 03 3/4
1.000.841.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 03 1/4
0.66-0.940.960.76
FT
1-2
  
    
FT
5-1
1/2 : 03 1/4
0.860.860.760.96
19/08
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 03
0.81-0.97-0.930.75
FT
0-1
1/2 : 03
-0.850.660.68-0.88
19/08
Hoãn
0 : 03 1/4
0.80-0.960.890.93
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.800.920.850.87
FT
1-4
1/4 : 03 1/2
0.81-0.970.930.89
FT
2-1
1/2 : 03
0.61-0.900.950.77
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/23
0.890.950.850.97
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
20/08
Hoãn
  
    
FT
0-7
3/4 : 03 1/4
-0.990.710.750.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.840.83-0.94
FT
1-1
1/2 : 02
0.81-0.90-0.940.83
FT
3-1
0 : 1/42
0.960.95-0.870.74
FT
2-0
0 : 1/22
-0.920.830.940.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.93-0.940.83

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-4
1 3/4 : 03
0.980.860.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.821.00
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/2
1.000.840.960.86
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.850.990.840.98
FT
5-1
0 : 1 1/43
-0.870.690.71-0.90
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.990.990.83
FT
2-4
1 : 03 1/2
0.880.961.000.82

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
7-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.82-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.990.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.920.98-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.980.930.80-0.91
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.84-0.94
FT
3-4
1/4 : 03 3/4
0.90-0.990.85-0.95
FT
2-3
0 : 03
0.940.970.970.93
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.950.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.90-0.990.960.94
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.86-0.94-0.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.84-0.990.89
19/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.940.960.94
FT
1-4
0 : 1/42
0.930.980.88-0.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.940.970.83-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.89-0.970.970.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.910.82-0.980.88
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.860.81-0.92
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.880.79-0.940.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.80-0.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.950.95
FT
2-2
0 : 1/42
-0.880.790.87-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.861.00
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.940.900.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.870.97-0.940.76
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.79-0.990.81
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.910.74-0.930.74
FT
2-1
0 : 03
0.980.86-0.900.71

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.940.96-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

19/08
21h30
3/4 : 02
0.910.970.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.910.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.940.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.840.830.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.81-0.930.83
FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.93-0.910.80
FT
1-3
0 : 02
0.920.99-0.940.84
FT
3-0
0 : 1/22
0.81-0.900.85-0.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.860.87-0.97
FT
3-1
0 : 1/22
0.920.99-0.920.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.890.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.850.990.920.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.890.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.850.821.00
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.880.890.93
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.980.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.900.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.980.84
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.75-0.920.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.860.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

20/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
1 1/2 : 03 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.910.930.821.00
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.940.860.96
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.910.930.81-0.99
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.76-0.930.81-0.99
FT
2-2
  
    
FT
4-0
0 : 13
0.900.940.900.92
FT
0-2
1/4 : 03
0.850.990.860.96
FT
3-1
0 : 1/23
0.910.930.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.880.960.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/42
0.820.960.810.97
FT
3-1
1/4 : 02
-0.990.770.880.90