Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.810.99
Trực tiếp: THQH, TV360, VTVCab ON, K+SPORT1, K+LIFE

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.97-0.970.84

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
3-0
0 : 13
-0.990.870.930.94
FT
1-1
1/2 : 03
0.900.98-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.980.910.940.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.88-0.980.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.940.940.880.98
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.920.97-0.940.84
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.85-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.970.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.930.940.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.990.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.960.83
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.85-0.950.920.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.990.88
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.890.900.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.920.990.88
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.88-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42
0.920.970.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.980.910.920.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
0 : 02
0.950.940.970.92
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.990.901.000.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.990.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.920.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.920.97-0.990.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-4
0 : 03
-0.880.77-0.930.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.910.980.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.930.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.85-0.95
FT
2-0
0 : 13
-0.910.800.930.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.890.960.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/23
0.990.900.940.94
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.84-0.94-0.970.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.940.94
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.900.990.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-4
0 : 1/23
0.900.990.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.880.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu U23 Đông Nam Á

FT
1-1
0 : 1/43
0.940.820.840.92
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

19/08
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-4
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.950.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.870.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.910.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.870.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.960.950.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.950.930.950.91
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.980.900.861.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.890.99-0.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.910.860.94
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.880.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu League Two

FT
5-5
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.85-0.99
FT
3-4
0 : 02 1/4
0.80-0.930.861.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.98-0.920.77
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.970.89
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.900.90
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.951.000.86
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.960.861.00
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.870.730.940.92
FT
2-3
0 : 02 1/4
1.000.880.82-0.96
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.930.950.960.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.950.91

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-1
0 : 1/23 3/4
0.880.880.780.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.900.990.871.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.980.85
FT
3-2
0 : 1/22
0.930.960.86-0.99
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.76-0.880.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 02
0.85-0.950.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.980.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.960.90
FT
4-0
0 : 03
0.900.98-0.970.83
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.861.00
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.83-0.950.970.89
FT
2-2
0 : 3/43
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.920.92-0.870.67
FT
2-1
0 : 23 3/4
-0.970.810.970.85
FT
1-1
0 : 3/43
-0.970.810.860.96
FT
1-3
  
    
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.890.950.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
1/4 : 03
0.950.890.840.98
FT
2-1
  
    
FT
4-0
0 : 1/23
0.990.850.821.00
FT
4-1
0 : 3/43
0.880.960.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.821.00
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/23
-0.970.810.900.92
FT
0-4
  
    
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.940.900.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 03
0.75-0.920.77-0.95
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.970.870.81-0.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.920.870.95
FT
0-4
0 : 03
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 13
0.880.961.000.82
FT
3-6
0 : 1/43 1/4
-0.940.780.880.94
FT
1-1
0 : 1/43
0.980.840.970.85
FT
1-0
0 : 1/43
-0.990.831.000.82
FT
1-1
0 : 1/43
0.990.850.870.95
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.990.83
FT
1-1
1/2 : 03
0.82-0.980.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.881.000.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.931.000.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.870.950.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.970.83
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.920.900.880.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.720.980.790.91
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.800.950.75
FT
0-3
1 : 03
0.770.930.920.78
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.850.850.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.91-0.950.82
FT
2-4
1 : 02 3/4
-0.970.870.930.94
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.910.96
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.970.920.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/2
1.000.880.970.89
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.861.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
1 1/2 : 03 1/2
-0.990.88-0.980.86
FT
1-3
3/4 : 03
-0.930.82-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.930.95
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.830.900.97
FT
0-1
0 : 02
0.86-0.960.78-0.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.85-0.98
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.890.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.861.000.940.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.870.990.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 02
0.930.930.930.91
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.84-0.98-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.860.980.84
FT
1-2
1/4 : 02
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.990.901.000.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.920.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.900.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.850.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.940.90
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.970.890.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.930.890.980.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
1/4 : 02
0.77-0.930.860.96
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.78-0.940.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.790.910.780.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.810.890.750.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.720.900.80
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.67-0.970.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.900.97
FT
4-0
3/4 : 02 3/4
0.950.940.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 03
0.990.870.960.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.911.000.84
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.861.000.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.77-0.951.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
6-3
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
5-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.81-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 1/42
0.82-0.930.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.841.000.960.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.960.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-3
0 : 03
-0.990.880.84-0.96
FT
0-0
0 : 13
0.990.900.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.940.940.900.96
FT
3-3
0 : 1/43
0.980.900.900.96
FT
4-2
1/2 : 03
0.83-0.95-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.73-0.870.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.880.830.99
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.810.930.89
FT
3-0
3/4 : 03
0.980.860.900.92
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.920.90
FT
1-1
0 : 1/23
0.990.850.880.94
FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.960.800.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.910.800.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.930.830.910.96
FT
2-0
3/4 : 03 1/4
0.970.920.930.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.950.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-5
1 : 03
0.800.960.840.92
FT
2-3
1 : 04
0.75-0.990.960.80
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.930.830.790.97
FT
0-4
  
    
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
0.75-0.990.950.81
FT
3-2
1 : 03 1/4
0.880.880.900.86
FT
4-4
0 : 03 1/4
0.860.900.850.91
FT
1-2
1/4 : 03
0.870.890.970.79
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.850.910.980.78
FT
4-0
1/4 : 03
0.860.900.790.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.830.930.880.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.800.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.86-0.960.82
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.930.890.930.87
FT
3-0
0 : 3 1/43 3/4
0.930.770.860.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.800.900.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
1.000.820.801.00
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.990.830.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.990.890.91
FT
4-5
1 : 02 3/4
0.79-0.970.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.950.980.88
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.93-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/43
0.940.940.890.97
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.980.900.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
6-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.991.000.82
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.81-0.970.970.85
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.890.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.860.960.86
FT
1-0
0 : 13
0.860.980.870.95

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.850.80-0.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.86-0.99
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.87-0.97-0.950.82
FT
2-0
0 : 3/43
0.89-0.990.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.99-0.990.83
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.931.000.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.790.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.871.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.920.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.970.960.90
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.950.940.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.84-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.980.910.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/23
0.760.940.860.84
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.850.850.860.84
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.770.930.880.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.850.850.920.78
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.870.830.760.94
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.820.880.920.78
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.740.960.990.71
FT
1-0
1/4 : 03
0.920.780.860.84
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.950.750.760.94
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.790.910.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.860.85-0.99
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.930.870.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.780.850.95
FT
0-1
4 1/4 : 05 1/2
0.920.90-0.970.77
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.850.970.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.990.880.861.00
FT
1-1
1 : 03 1/4
-0.920.810.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.75-0.90-0.960.80
FT
3-0
1/4 : 03 1/2
0.83-0.970.930.91
FT
0-0
3/4 : 04
0.980.880.920.92
FT
0-3
0 : 3/43
-0.970.830.83-0.99
FT
0-1
1/4 : 03 3/4
0.870.99-0.990.83
FT
0-1
0 : 3/43
-0.990.851.000.84

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-1
1 : 03 1/4
-0.950.850.920.94
FT
0-1
0 : 13
0.940.950.900.96
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.970.87-0.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.970.81-0.95

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.920.920.880.94
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.970.870.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.980.910.910.96
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.86-0.960.930.94
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.960.900.97
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.88-0.991.000.87
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.89-0.990.86-0.99
FT
5-0
0 : 2 1/44
0.88-0.980.990.88
FT
3-4
0 : 1/23 1/2
0.88-0.980.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.980.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.920.980.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.990.87
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.820.930.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.930.95
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.900.990.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.920.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.970.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.930.871.00
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.88-0.950.82
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.940.950.910.96
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.88-0.980.920.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.990.88
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.940.81-0.94
FT
1-2
0 : 1/42
0.920.970.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.80-0.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.881.000.82-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.880.861.00
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.970.850.990.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.960.930.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.75-0.990.79
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.910.780.890.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.80-0.94
FT
1-5
0 : 02 1/4
-0.980.860.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.990.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.750.960.88
FT
1-0
0 : 02
-0.990.85-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.83-0.990.83
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 02
-0.980.800.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.890.950.89
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.870.950.910.89
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.920.880.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.890.741.000.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.970.850.900.90
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.850.971.000.80
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.990.900.980.88
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.950.940.861.00
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.87-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.99-0.910.76
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.910.950.91
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.940.940.910.95
FT
3-1
0 : 03
0.990.830.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.930.970.85

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.760.940.910.79
FT
10-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.940.900.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.841.000.80-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.880.700.980.84

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 1/23
0.84-0.96-0.960.82
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.860.900.96
FT
1-3
1/2 : 03
1.000.880.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.910.950.880.96
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/4
0.910.950.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/22
0.891.00-0.980.85
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.990.90-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.910.980.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.930.960.88
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.840.82-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.78-0.930.930.91
FT
0-1
1/4 : 02
0.880.98-0.930.77
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.900.81-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.880.980.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.850.900.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.960.83
FT
0-2
1/4 : 02
0.980.91-0.910.77
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.83-0.930.980.89
FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.870.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-2
0 : 1/22
0.970.920.82-0.96
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.950.940.960.90
FT
3-0
0 : 02
0.88-0.980.950.91
FT
0-0
0 : 1/22
0.87-0.97-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-5
1/2 : 02 1/2
0.960.880.980.84
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.770.960.84
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.820.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.930.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.930.78
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.990.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
1/4 : 02
-0.930.750.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.980.88-0.940.78
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.70-0.860.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.970.940.86
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.860.94
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.940.88-0.910.70

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02
0.78-0.960.810.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.850.97-0.990.79
FT
1-1
3/4 : 02
0.970.850.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.77-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.65-0.950.701.00
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.54-0.860.720.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.64-0.940.980.72

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.910.950.920.92
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.73-0.880.930.91
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.850.900.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.930.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.861.000.78-0.94
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.75-0.900.74-0.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.880.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.78-0.930.73-0.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.910.880.96
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.970.87

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.881.000.86
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.87-0.97-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.990.81
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.960.860.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.910.910.860.94
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.950.870.860.94
FT
0-2