Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1 : 03
0.900.990.881.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.800.990.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.940.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.970.920.940.94
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.840.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Á

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
0.77-0.88-0.980.85

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
0-1
  
    
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.821.000.960.84
FT
2-1
1 : 03
0.820.940.940.82
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.80-0.980.790.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.920.860.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.78-0.930.73

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.84-0.950.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.87-0.990.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.85-0.98
FT
1-0
0 : 02
-0.890.770.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.910.91-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.890.710.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.880.881.000.76
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.810.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.830.990.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-2
1/4 : 03 1/2
0.940.880.940.86
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.800.950.85
FT
1-2
0 : 13 1/2
0.930.890.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-1
1/2 : 03
0.79-0.970.950.85
FT
1-1
0 : 1/23
-0.940.800.990.81
FT
0-1
0 : 13 1/2
0.850.97-0.960.76
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.910.89
FT
1-3
3/4 : 03 3/4
-0.900.760.890.95
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.75-0.930.850.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-3
0 : 13 1/4
-0.990.880.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.950.85
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.700.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.960.920.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.86-0.970.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.770.880.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.930.820.990.88

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-2
1 : 03 1/2
0.800.900.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.970.89
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
5-1
0 : 1 1/23
0.980.840.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.860.96-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
4-1
0 : 3/41 3/4
-0.980.860.83-0.96
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.970.910.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.860.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.821.000.820.98
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.970.900.94
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.84-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 23 1/2
0.78-0.940.840.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.890.770.890.97
FT
0-2
1/4 : 02
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.870.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.78-0.960.860.94