Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/08/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.910.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.82-0.95
FT
3-0
0 : 3/43
0.930.960.990.88
FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.900.790.86-0.99

Lịch thi đấu ASEAN Cup 2026

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.800.900.90

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.830.950.92
FT
0-1
3/4 : 02
0.82-0.930.940.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.970.920.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

19/08
21h00
  
    
19/08
21h00
  
    
19/08
21h00
  
    
19/08
21h00
  
    
19/08
21h00
  
    
19/08
21h00
  
    
19/08
21h00
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.840.96
FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.830.990.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.841.000.930.89
20/08
00h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

19/08
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.860.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/4
0.80-0.980.940.86
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.980.800.900.90
19/08
23h00
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

19/08
14h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

19/08
17h59
  
    
19/08
17h59
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.70-0.840.74-0.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
1.000.860.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.800.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.990.960.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.97-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.830.950.91
FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.990.930.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.770.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

20/08
05h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 3/43
0.970.920.920.95
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.960.930.871.00
FT
0-1
0 : 03
-0.940.830.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.96-0.980.85
FT
3-3
0 : 1/43
-0.960.85-0.980.85
20/08
Hoãn
0 : 03 1/2
-0.970.860.930.94
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.960.850.871.00
FT
1-2
0 : 13
-0.920.800.950.92
FT
1-1
1/2 : 03
-0.950.840.970.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.940.930.94
FT
3-4
0 : 1/23 1/4
-0.980.87-0.950.82
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.840.871.00
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.950.940.84-0.97
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.980.910.900.97
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.940.950.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.880.940.880.92
FT
4-0
0 : 03
0.840.980.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.810.880.92