Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.980.90
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.950.95-0.930.80
Trực tiếp: K+NS
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.910.97
Trực tiếp: My K+ Live 3
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.99-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.971.000.88
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.940.960.920.96
Trực tiếp: K+PC
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.910.990.84-0.96
FT
3-4
0 : 23
0.84-0.940.87-0.99
FT
0-3
0 : 1/43
0.84-0.940.87-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.95-0.960.84
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.86-0.960.900.98
Trực tiếp: My K+ Live 1
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.930.95
Trực tiếp: My K+ Live 2
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.970.91
Trực tiếp: My K+ Live 2
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.900.98
FT
4-2
0 : 02 1/2
0.940.960.920.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.960.84
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.940.841.000.88
FT
0-4
0 : 1 1/23
0.980.920.940.94
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.86-0.96-0.940.82
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 13
0.960.940.960.92
Trực tiếp: My K+ Live 1
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.960.92
Trực tiếp: K+1
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.901.000.88
Trực tiếp: K+PC
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.990.910.881.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.920.980.90
Trực tiếp: K+NS

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
12-0
  
    
FT
4-4
0 : 02 3/4
-0.830.510.860.86

Lịch bóng đá Vòng loại U16 Châu Á

FT
1-4
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U16 Nữ Châu Á

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
-0.940.660.760.96
FT
0-3
3 3/4 : 04 3/4
0.990.730.860.86

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.950.970.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.930.950.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.980.84
FT
1-0
0 : 02
-0.940.86-0.910.79

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/23
0.950.970.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-1
0 : 2 1/43 3/4
0.841.000.970.85

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.810.910.920.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 13
0.86-0.960.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.860.920.940.84
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.940.840.890.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.850.930.930.85
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.94-0.970.85
20/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.80-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.880.980.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.910.990.89
FT
3-1
0 : 1/43
0.970.930.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.980.880.990.89
FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
0.89-0.99-0.990.87
FT
2-2
0 : 3/43
-0.970.850.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
1/2 : 03
0.920.860.860.92
Trực tiếp: K+PM, VTV6, VTV5

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.86-0.870.71

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
2-0
1/2 : 02
0.920.960.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.920.831.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12
0.940.900.80-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.81-0.970.79
FT
0-4
0 : 1 1/42 1/4
0.940.900.900.92
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.940.78-0.960.78
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.880.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.860.870.95
FT
2-2
0 : 02
0.76-0.930.77-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.890.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.950.890.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.880.960.990.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.870.971.000.82