Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.841.000.940.96
Trực tiếp: K+PC & K+NS
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.920.98
Trực tiếp: K+PM
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.910.990.901.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.950.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.950.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.910.990.910.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.970.920.950.93
Trực tiếp: HTV The Thao, ON SPORTS
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.88-0.940.84
Trực tiếp: HTV The Thao, ON SPORTS
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.940.98-0.930.84
Trực tiếp: HTV7, ON Sports+
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.940.950.95
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.950.910.99
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, ON Sports+

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
1/2 : 03
0.83-0.940.88-0.98
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.870.88-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.99-0.980.86
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.920.79
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.81-0.920.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.950.82
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.940.950.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
5-1
  
    
Trực tiếp: VTV5
FT
1-1
0 : 25 1/2
0.76-0.960.800.96
Trực tiếp: VTV6
FT
3-3
0 : 1 1/25 1/2
0.68-0.890.950.83
Trực tiếp: VTV6
FT
4-9
  
    
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-4
3 : 03 3/4
0.900.860.960.80

Lịch thi đấu Vòng loại Nữ Châu Á

FT
0-5
  
    
FT
0-4
4 1/2 : 05 3/4
-0.890.700.70-0.91

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

19/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-6
0 : 3/43 1/4
0.980.860.840.98
FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.99-0.970.84
FT
4-0
0 : 02
0.89-0.990.960.91
FT
3-2
0 : 1/42
0.83-0.930.940.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.91-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.890.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.940.960.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.860.970.83
FT
2-1
0 : 02
0.81-0.970.840.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.840.880.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.990.79
FT
1-0
0 : 02
0.69-0.880.980.84
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.860.960.950.85
19/09
Hoãn
0 : 02 1/4
0.960.860.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.990.81
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.930.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.890.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.920.870.93
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.970.830.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.801.00
FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.950.80-0.98
FT
0-4
1/4 : 02
0.990.830.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.980.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.81-0.970.77
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.740.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.860.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.950.840.98
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.940.850.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.930.95
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.960.930.890.99
FT
4-1
0 : 3/43
0.82-0.91-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.920.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.840.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.850.990.930.91
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.970.890.890.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.890.950.890.93
FT
1-1
1 3/4 : 03
0.870.990.81-0.97
FT
1-3
1/2 : 03
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.830.99
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.860.980.980.86
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.870.990.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.870.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.950.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.92-0.940.80
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.950.940.82-0.94
FT
1-1
0 : 23
-0.950.85-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.960.920.95
FT
5-0
0 : 23 1/4
-0.940.84-0.940.81
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.82-0.93-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.890.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.870.980.88
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.990.920.96
FT
0-4
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.980.910.900.98
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-3
0 : 1/42
-0.910.800.910.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.88-0.98-0.950.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.95-0.950.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.93-0.960.82
FT
1-2
0 : 02
0.950.95-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.940.82
FT
0-1
1/4 : 02
0.881.000.881.00
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.950.850.930.93
FT
5-0
0 : 23 1/4
1.000.88-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.83-0.990.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.960.860.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.980.88
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.930.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.82-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.80-0.930.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.900.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.840.96
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-4
1 1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.910.930.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.891.000.930.94
FT
2-1
0 : 3/43
0.87-0.980.960.91
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.89-0.990.910.96
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 1/23
1.000.860.990.85
FT
3-1
0 : 1/23
0.990.870.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-3
0 : 1/42
-0.930.830.78-0.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.93-0.990.86
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.900.990.990.88
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.900.910.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
5-0
0 : 03
0.920.970.890.99
FT
0-1
0 : 03
0.990.90-0.950.83
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.84-0.940.870.99
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
-0.980.88-0.980.84
FT
1-4
0 : 1/23 1/4
1.000.890.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1/42
0.890.930.820.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.910.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.940.78
FT
2-0
0 : 1/42
0.80-0.960.830.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.870.830.99
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.970.870.830.99
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.770.77-0.95
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.870.97-0.970.79
FT
5-1
1/4 : 02
0.860.980.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.840.930.93
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.950.81-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.940.90

Lịch thi đấu Cúp Latvia

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
1/4 : 03
0.861.000.910.93
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.83-0.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.800.740.96
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.950.770.880.84
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.900.800.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.79-0.901.000.88
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.970.870.920.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.920.950.93
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.900.990.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.97-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.900.97
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.93-0.960.85
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.891.000.84-0.97
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.89-0.990.950.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.90-0.950.82
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.84-0.98
FT
2-0
0 : 13
0.950.930.970.89
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.84-0.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02
0.950.93-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.880.950.93
FT
1-2
3/4 : 02
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.771.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.990.830.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.850.97-0.930.73
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.830.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.82-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.821.000.86
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.86-0.980.930.93
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
0.980.900.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.940.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.970.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.88-0.960.980.88
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.84-0.940.900.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.90-0.990.83-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.900.82-0.98
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.900.940.930.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.910.93
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.950.79-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.900.990.87-0.97
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.930.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.940.950.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.911.000.85-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.890.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.861.00
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.82-0.960.841.00
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.910.950.950.89
FT
0-1
1 : 03
0.85-0.991.000.84
FT
5-2
0 : 2 1/25
0.72-0.890.850.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

19/09
Hoãn
  
    
19/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.96-0.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.970.89
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.970.85-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
3/4 : 03
-0.940.840.940.92
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.89-0.980.84
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.930.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.801.000.88
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.89-0.990.82-0.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.85-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.900.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.910.99-0.980.86
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.950.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-3
1/4 : 03 3/4
0.890.930.900.92
FT
1-2
3 : 04 3/4
-0.930.750.79-0.99

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
5-2
0 : 1 3/43 3/4
0.940.900.920.90
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.74-0.910.880.94
FT
4-2
0 : 1/43 3/4
-0.990.830.821.00
FT
0-1
2 : 03 3/4
0.980.880.79-0.97
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.930.911.000.82
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
0.78-0.940.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
0.881.000.980.88
FT
2-0
0 : 02
0.80-0.910.84-0.97
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.82-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.86-0.980.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.900.860.98
FT
0-2
0 : 02
0.80-0.940.940.90

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-5
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-6
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.910.800.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.800.870.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.890.86-0.98

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.880.980.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
2 : 03
0.86-0.960.930.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.970.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
1/2 : 02
0.891.000.880.98
FT
0-0
1/2 : 02
0.83-0.930.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.990.87
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.920.970.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.950.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.860.78-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.890.960.90
FT
1-2
0 : 1/42
-0.920.770.970.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.920.96
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.950.850.960.92
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.860.88-0.98
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.81-0.92-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.73-0.850.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.82-0.98
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.880.711.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.990.89-0.950.81
FT
0-1
0 : 02
-0.900.77-0.980.84
FT
3-0
0 : 02
0.84-0.940.77-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 3/42
0.65-0.850.840.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-5
3/4 : 02 1/2
0.870.970.990.85
FT
0-0
0 : 3/42
0.940.920.72-0.91
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.880.730.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 1/22
-0.980.880.80-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.940.880.860.94
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.970.85
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.900.920.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.91-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 3/43
0.88-0.980.950.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.890.99
FT
2-1
0 : 03
0.881.001.000.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.970.920.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-3
0 : 03
0.880.960.900.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.820.900.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.950.990.89
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.950.850.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.921.000.80
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.820.98
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.880.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.890.93-0.950.75