Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22
0.950.940.910.96

Lịch thi đấu Cúp Nữ Nam Á

FT
3-1
0 : 1/22
0.790.970.860.90

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

19/09
Hoãn
0 : 03
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.910.780.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-1
0 : 1/42
0.861.000.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.910.780.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.830.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
1/4 : 02
0.930.930.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.72-0.950.75

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.74-0.980.830.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.871.000.82
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.810.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
1/2 : 02
1.000.880.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.74-0.930.870.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.84-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.70-0.880.81-0.99

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
2-3
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.84-0.980.900.94

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.99-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 3/42
0.990.900.84-0.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.79-0.900.86-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.82-0.930.950.92
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.940.950.83-0.96
FT
1-2
0 : 1/22
0.910.980.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.770.81-0.97
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.790.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.92-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.850.700.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.62-0.831.000.80
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.990.850.970.85
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.920.920.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.920.770.82-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.880.980.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02
-0.970.790.880.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.830.970.83