Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.970.920.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-4
3/4 : 03
-0.970.860.83-0.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.93-0.990.88
FT
2-1
0 : 3/43
0.910.98-0.960.85
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.970.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.930.961.000.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 12
0.78-0.890.85-0.98

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.900.97
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.960.930.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.930.810.82-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
9-4
  
    
FT
6-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
7-3
  
    

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.900.77-0.97
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.800.910.89
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.880.700.920.88
FT
4-1
1/2 : 03
0.880.941.000.80
FT
4-3
3/4 : 03
0.81-0.991.000.80
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.990.810.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.960.800.800.96
FT
3-0
0 : 3 1/44 1/4
-0.940.700.900.86
FT
1-1
0 : 13
0.990.770.910.85
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.850.970.870.93
FT
0-6
2 : 03
0.80-0.980.870.93
FT
2-0
0 : 03 1/2
0.75-0.930.920.88

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-4
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-5
1 : 02 3/4
0.870.950.950.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.781.000.80
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.890.91

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.970.850.890.91
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.701.000.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 02
0.70-0.880.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Georgia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.970.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.77-0.950.79-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.66-0.840.870.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.770.970.83
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.77-0.950.850.95
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.970.850.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.760.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.990.900.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.980.910.900.97
FT
1-2
0 : 1/43
0.900.99-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.970.920.94
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.960.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.990.900.980.88

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.821.000.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.840.950.85
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.810.83-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-2
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.780.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.900.970.89

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.940.880.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/22
0.81-0.930.980.88
FT
0-1
1/2 : 02
0.960.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
2-1
0 : 12 1/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.92-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.90-0.950.81
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 02
0.930.891.000.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0