Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.85-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.87-0.99
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.940.94
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.85-0.97-0.990.79
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-0
0 : 13
0.87-0.99-0.950.83
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.950.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.900.860.900.86
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.800.850.95
FT
0-0
0 : 3/42
0.970.91-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.98-0.890.76

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.840.930.840.91
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.930.950.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.960.920.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-5
0 : 3/43 1/4
0.970.910.910.97
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.980.900.85-0.97
FT
2-2
0 : 3/43
0.881.00-0.990.87
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.86-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.84-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/43
0.980.900.930.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.84-0.96
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.860.920.96
FT
3-2
0 : 3/43
-0.970.850.940.94
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.900.981.000.88
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.830.930.95
FT
4-2
0 : 1/43 3/4
0.980.900.960.92

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
2-7
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.830.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

18/09
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
4-2
  
    
FT
0-2
  
    
18/09
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.74-0.91-0.990.80

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.860.900.900.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.860.900.900.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.990.820.94
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.860.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Georgia

FT
0-0
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Lithuania

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-4
1 : 03
0.970.910.85-0.99
FT
2-0
0 : 13
1.000.880.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-0
3/4 : 03 1/2
-0.830.650.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.900.980.980.88
FT
4-1
0 : 13
0.85-0.971.000.86
FT
1-0
0 : 03
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.881.00-0.990.85
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

18/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.84-0.960.83

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42
1.000.880.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/22
0.82-0.940.970.89
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
1.000.881.000.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.940.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.950.810.840.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.810.950.87

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.830.650.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.820.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.970.83
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.90-0.880.74

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 1/42
-0.920.790.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.931.000.87
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.85-0.980.85
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.910.980.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.87-0.980.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.880.940.850.95
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.770.990.900.86
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.920.840.70-0.94