Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/09/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Intercontinental Cup

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
0 : 1/23
0.900.99-0.970.86
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.990.900.84-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.950.88-0.99
FT
2-1
0 : 13
-0.950.840.980.91
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.960.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 3/43
0.86-0.980.84-0.97
FT
2-2
3/4 : 03
-0.930.81-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.871.00
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.960.930.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.920.95
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.920.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.930.980.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.880.99
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.921.000.87

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.891.000.85-0.96
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.920.800.910.98
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.940.95
FT
1-3
1 3/4 : 03 3/4
0.960.93-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
20/09
02h00
0 : 1/22
-0.930.820.80-0.93
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.891.000.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.960.85
FT
2-2
0 : 03
0.970.920.960.92
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.980.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.980.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.930.78
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.890.990.950.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.880.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
-0.980.87-0.950.84
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.891.000.990.90
FT
2-1
0 : 03
-0.930.810.950.94
FT
3-4
1/4 : 03
-0.980.870.900.99
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
-0.940.830.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/23
0.940.95-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/23
0.970.92-0.930.80
FT
0-1
1/4 : 03 3/4
0.960.93-0.940.82
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.990.880.920.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 3/43
-0.950.840.900.98
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.850.940.94
FT
4-0
0 : 1/43
0.940.950.84-0.96
FT
3-2
0 : 3/43
0.88-0.99-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.900.96
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.920.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-3
0 : 1/43
-0.960.840.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.920.94
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.980.88
FT
1-1
3/4 : 03
0.950.93-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.84-0.970.83
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.990.900.920.94
20/09
00h00
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.861.00
20/09
00h00
  
    
20/09
02h30
  
    
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.82-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.960.85-0.950.83
FT
0-4
  
    
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.87-0.980.84-0.96
FT
0-1
0 : 03
0.960.930.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 13 1/2
0.970.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.740.960.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

19/09
19h00
0 : 2 1/43 1/2
0.860.980.70-0.88
19/09
19h00
1 : 02 3/4
-0.960.800.68-0.86
19/09
19h00
  
    
19/09
19h00
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.940.910.91
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.830.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.990.85
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.990.890.861.00
19/09
23h00
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.950.91
19/09
23h00
  
    
19/09
23h00
  
    
19/09
23h00
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.900.980.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
7-1
0 : 3/43
0.841.000.840.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.860.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.861.000.82
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
1.000.840.980.84
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.74-0.90-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.960.86
FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.890.730.970.85
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
0 : 2 1/43
0.990.850.870.95
19/09
21h00
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.981.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-4
  
    
19/09
22h00
  
    
19/09
22h00
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.860.870.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
1.000.860.860.98
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.92-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.820.880.920.78
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.930.770.870.83
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.780.920.940.76
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.900.800.770.93
FT
2-5
3/4 : 02 1/2
0.980.720.800.90
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.810.890.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

19/09
22h00
  
    
19/09
22h00
  
    
19/09
22h00
  
    
19/09
22h00
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.95-0.970.84
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.940.940.93
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.930.960.85-0.98
FT
3-0
0 : 3/43
0.960.93-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 03
0.74-0.880.870.97
FT
0-1
1/2 : 03
0.861.000.960.88
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

19/09
22h00
  
    
19/09
22h00
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.79-0.99
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

19/09
18h30
  
    
FT
1-3
1 : 03 1/2
0.75-0.930.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.910.91
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.950.89-0.900.72
19/09
23h00
  
    
19/09
23h00
  
    
19/09
23h00
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

20/09
01h00
1 : 02 3/4
-0.990.87-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.870.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

19/09
23h00
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.850.850.930.77
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.820.880.740.96
FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 1/23
-0.930.79-0.980.82
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.82-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.760.940.830.87
20/09
Hoãn
0 : 02 1/2
0.850.850.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

20/09
00h00
  
    
20/09
00h00
  
    
FT
0-2
  
    
20/09
00h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.960.931.000.88
FT
1-2
0 : 1 3/44 1/4
-0.950.84-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.970.870.870.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.930.810.880.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.910.980.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.930.960.90
FT
0-3
  
    
FT
2-3
0 : 03
-0.920.800.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
3-5
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-5
  
    
FT
4-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.870.99
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.76-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.850.900.90
19/09
23h00
  
    
19/09
23h00
  
    
19/09
23h00
  
    
FT
3-5
0 : 02 1/4
0.830.990.840.96
FT
4-4
1/2 : 02 3/4
1.000.820.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 3/43
-0.930.77-0.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.850.990.920.90
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.940.90-0.970.79
19/09
23h00
  
    
19/09
23h00
  
    
FT
1-2
1 : 03
-0.900.720.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.860.960.810.99
19/09
23h00
  
    
19/09
23h00
  
    
19/09
23h00
  
    
FT
2-2
0 : 13
0.65-0.830.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.960.90
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.810.81-0.95
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
19/09
21h00
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Síp

20/09
00h00
0 : 02 1/4
0.880.980.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.88-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.77-0.940.81
20/09
00h00
  
    
FT
4-0
1/4 : 03
0.88-0.990.920.95
FT
4-0
0 : 3/43
0.990.900.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.84-0.981.000.84
FT
1-1
0 : 3/43
0.81-0.950.900.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.870.990.850.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.910.950.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
5-1
0 : 3/43 3/4
0.87-0.980.890.97
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.891.000.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.980.920.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.820.85-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.950.940.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
3/4 : 03
0.900.990.880.98
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.920.970.861.00
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/43
0.990.90-0.970.83
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.80-0.920.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

19/09
17h00
  
    
19/09
17h00
0 : 02
-0.830.70-0.930.79
19/09
17h00
0 : 1 1/23 1/4
0.900.980.870.99
19/09
17h00
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.870.99
19/09
17h00
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.900.780.960.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.63-0.790.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Áo

19/09
22h00
  
    
19/09
22h00
  
    
19/09
22h00
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.88-0.990.85
FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.890.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
1/4 : 03
0.84-0.960.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.84-0.98
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1 : 03 1/4
0.79-0.900.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.900.990.920.94
19/09
19h00
  
    
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.87-0.98-0.990.85
19/09
19h00
  
    
19/09
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.840.870.99
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.980.88
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.79-0.90-0.950.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.800.85-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.88-0.930.79
FT
0-2
0 : 03
-0.980.870.940.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.990.86
FT
2-1
1/2 : 03
-0.920.80-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.820.98
FT
0-3
3/4 : 03
0.930.890.960.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.920.900.90
FT
2-1
0 : 1/43
-0.960.780.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.950.870.870.93
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.821.000.910.89
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.850.97-0.980.78
FT
1-1
0 : 3/43
0.860.961.000.80
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.980.800.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

19/09
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-5
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.840.98
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.841.000.870.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
2 : 02 3/4
0.950.870.73-0.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.75-0.930.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.82-0.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.891.000.900.97
FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.760.82-0.95
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.920.97-0.920.78
FT
3-1
0 : 1/22
0.950.94-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.811.000.80
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.700.950.85
20/09
01h59
  
    
20/09
01h59
  
    
20/09
01h59
  
    
20/09
01h59
  
    
20/09
01h59
  
    
20/09
01h59
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-2
0 : 01 3/4
0.77-0.950.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.850.910.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.910.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.890.780.950.92
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.961.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.86-0.970.78-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.950.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

20/09
03h30
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.950.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.82-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
1/4 : 03
0.80-0.93-0.970.83
20/09
01h59
  
    
20/09
01h59
  
    
20/09
01h59
  
    
20/09
01h59
  
    
20/09
01h59
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.80-0.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.950.91
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.891.000.900.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.970.90
FT
1-0
0 : 1/43
0.970.921.000.87
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.87-0.980.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

20/09
06h00
  
    
FT
2-0
0 : 3/43
0.900.920.920.88
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.870.950.820.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.820.98
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

19/09
20h59
  
    
FT
2-3
0 : 02
0.75-0.93-0.980.78
FT
5-1
0 : 1/41 3/4
0.890.930.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-3
  
    
19/09
20h30
  
    
19/09
20h30
  
    
FT
0-1
1/4 : 02
0.761.000.970.79
FT
0-1
0 : 02
0.880.88-0.950.71