Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.911.000.92
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.980.950.89-0.97
Trực tiếp: My K+ Live 2
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.850.87-0.97
Trực tiếp: My K+ Live 3
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.87-0.940.86-0.94
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.82-0.900.91-0.99
Trực tiếp: K+NS
FT
1-1
0 : 13
0.89-0.96-0.980.90
Trực tiếp: K+PC
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.81-0.950.87
Trực tiếp: My K+ Live 1
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.86-0.930.87-0.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.91-0.980.970.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.890.81-0.980.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.92-0.990.960.96
Trực tiếp: TTTV, SSPORT
FT
1-0
1 : 03
-0.980.910.90-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-3
0 : 1/43
0.940.95-0.920.79
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.970.960.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.85-0.930.921.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 13
0.92-0.990.950.97
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
2-2
2 1/2 : 04
0.950.98-0.960.88
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.91-0.980.990.94
FT
1-0
0 : 03
-0.970.901.000.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.890.85-0.93
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.970.96-0.940.86
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.980.86-0.950.82
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.930.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.940.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.800.81-0.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.99-0.900.79
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.990.83-0.93
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.891.00
FT
1-1
1/2 : 03
0.88-0.960.940.95
Trực tiếp: TTTT HD
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.881.000.89
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.87-0.950.970.92
FT
2-3
0 : 03
0.88-0.960.980.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.840.930.96
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.89-0.970.85-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.940.86-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.83-0.920.960.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.920.83-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.83-0.940.82
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.980.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.950.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.87-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.900.98
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.920.810.950.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.930.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.90-0.990.87
19/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.960.83-0.95
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.960.940.82-0.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.890.85-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.940.85-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.960.92
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.920.810.980.90
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.901.000.881.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.960.92
FT
2-0
0 : 3/43
0.910.99-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.980.990.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.970.85

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.930.86-0.97
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.91-0.990.84-0.95
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.88-0.980.87
FT
0-1
0 : 02
0.86-0.940.910.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.900.810.940.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.910.930.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.930.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.93-0.980.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.910.900.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.81-0.99
FT
1-3
0 : 1/22
0.880.960.77-0.95
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.990.850.74-0.93
20/10
00h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.900.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.970.980.91
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.970.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.98-0.940.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.85-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.84-0.980.82
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.940.80-0.970.81
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.94-0.990.83
FT
6-1
0 : 12 1/4
0.76-0.91-0.960.80
FT
1-2
0 : 3/42
-0.910.76-0.970.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.81-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.890.97-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.85-0.95
FT
0-0
0 : 03 1/4
-0.940.86-0.940.84
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
1.000.920.930.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.950.95-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/43
0.84-0.94-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.910.97
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.970.870.890.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.85-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 03
0.81-0.930.890.97
FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.920.790.930.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
1/4 : 03
-0.980.861.000.86
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
0-3
1 : 03 1/4
0.83-0.950.950.91
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.881.000.920.94
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.890.990.82-0.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.940.940.910.95
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.970.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-2
1/4 : 03
0.80-0.930.960.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.910.95
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.890.990.82-0.96
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.990.870.880.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.84-0.980.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 3/43
0.84-0.960.950.91
FT
3-1
0 : 3/43
1.000.88-0.980.84
FT
4-2
0 : 13 1/4
0.900.98-0.980.84
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.910.970.870.99
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.82-0.940.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.950.91
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.970.91-0.980.84
FT
3-4
1 : 03 1/4
0.890.990.940.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.950.930.980.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.910.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.910.970.84-0.98
FT
1-2
2 : 03 1/2
0.930.95-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/43
0.970.91-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/23
-0.950.830.940.92
FT
1-0
1/2 : 03
0.960.920.920.94
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.990.920.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.930.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.91-0.991.000.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.98-0.970.85
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/4
0.91-0.990.881.00
FT
2-1
0 : 1/22
-0.910.82-0.990.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.81-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.950.89
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.840.900.94
FT
4-0
3/4 : 02 1/2
0.910.950.910.93
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.870.99-0.980.82
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.960.900.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
1/4 : 03
0.850.870.750.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.850.870.790.93
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.930.790.870.85
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.960.760.790.93
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.940.780.970.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-4
0 : 1 1/43
0.921.000.980.92
Trực tiếp: HTV9, BDTV
FT
1-2
3 1/4 : 04 1/2
0.90-0.980.910.99
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.920.86-0.96
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.85-0.930.84-0.94
FT
3-0
1/2 : 03
0.86-0.94-0.990.89
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.970.930.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.890.930.96
FT
6-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.870.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.930.81
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.930.970.91
FT
0-3
1/4 : 02
0.81-0.920.80-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.890.99
FT
1-0
0 : 02
-0.920.810.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
0-4
0 : 02
0.86-0.960.81-0.93
FT
0-0
1 : 02 1/4
-0.950.850.990.89
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.890.82-0.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.960.92

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.840.690.940.92
FT
0-1
1 : 03
-0.940.820.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.861.00-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.780.570.890.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.880.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.990.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.97-0.940.82
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.891.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.920.981.000.88
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.990.91-0.960.84
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.900.980.84
FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.930.760.960.86
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 13
0.770.950.820.90
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.960.760.810.91
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.780.940.910.81
FT
1-0
0 : 1/23
0.880.840.870.85
FT
0-2
0 : 1/23
0.810.910.870.85

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.85-0.96
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.970.92
FT
2-0
0 : 1/43
0.89-0.970.84-0.95
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.970.89-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
1 1/4 : 03
0.86-0.980.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.93-0.980.80
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.880.960.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 2 3/44
0.850.990.830.99
FT
2-1
0 : 3 1/24 1/4
0.910.930.880.94
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.920.940.860.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.870.990.75-0.92
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.861.000.81-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
1.000.780.920.86
FT
2-1
0 : 3/43
0.970.89-0.990.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.880.730.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.89-0.970.900.99
FT
2-2
0 : 02
0.79-0.88-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.85-0.930.970.92

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.890.940.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.870.990.83-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.940.960.88
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.94-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.930.950.890.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.960.86
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-4
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.990.93-0.980.88
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.920.830.970.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.970.78-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.900.980.92
FT
3-0
0 : 13
0.91-0.990.910.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.87-0.951.000.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.920.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.990.91
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.970.950.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 3/42
-0.940.840.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.990.79-0.980.76
FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.870.970.890.93
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.960.800.960.86
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.980.860.910.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.950.81-0.99
FT
6-0
0 : 23 1/4
0.960.880.81-0.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/42
0.85-0.950.84-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.910.97
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.960.92
FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.80-0.960.77-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.940.980.86
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.880.980.930.91
FT
1-2
0 : 1/23
0.940.92-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.860.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-6
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-0
1/4 : 03
0.990.850.81-0.99
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-6
0 : 1/42 1/2
-0.960.88-0.960.84
FT
4-1
0 : 13
0.930.990.910.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.900.890.99
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.990.910.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.89-0.970.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.90-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.930.930.96
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.89-0.97-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.92-0.970.85
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.990.910.990.89
FT
1-0
0 : 1/23
0.920.980.881.00
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.90-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.89-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.89-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.980.950.93
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.920.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 1/42
0.86-0.960.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-3
0 : 13
0.850.93-0.990.77
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.840.79-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.78-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.73-0.90-0.990.81
FT
2-3
2 : 03 1/4
0.76-0.930.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
7-2
0 : 23 1/2
0.85-0.93-0.970.86
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.880.950.94
FT
1-4
0 : 3/43
-0.930.84-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.81-0.921.000.88
FT
2-2
0 : 1/43
0.910.990.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 13
0.930.970.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.90-0.950.82
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.950.830.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.990.91
FT
0-2
0 : 1/23
-0.970.890.970.93
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.860.910.99
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.870.87-0.97
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.930.910.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.90-0.980.980.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.93-0.920.81
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.930.910.99
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.890.990.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.920.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.950.94
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.820.950.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.970.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.88-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.901.000.940.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.990.85
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
  
    
FT
0-2
0 : 1/43
0.85-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.920.770.950.89
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.771.000.84
FT
3-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.900.75-0.950.79
FT
4-2
0 : 1 1/43
-0.870.711.000.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.950.83-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.830.410.61-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
8-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.960.760.66-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
6-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.930.790.820.90
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.760.960.920.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.81-0.93
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.980.921.000.88
FT
2-2
0 : 13
0.910.990.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.92-0.950.83
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 03
0.870.970.960.86
Trực tiếp: VTV6, VTV6HD, HTV, BĐTVHD
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.83-0.990.980.84
Trực tiếp: VTVCab, FPT Play, FPT TV
FT
0-2
0 : 1/23
0.950.89-0.980.80
Trực tiếp: VTVCab, FPT Play
FT
1-3
0 : 1/43
-0.970.811.000.82
Trực tiếp: VTVcab22, FPT Play, FPT TV, K+PC
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.80-0.96-0.990.81
Trực tiếp: TTTT HD, K+NS, FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.81-0.99
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.840.98
Trực tiếp: TTTV HD, FPT Play, FPT TV

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.94-0.890.76
FT
0-1
0 : 1/22
-0.890.800.881.00
FT
1-3
1/4 : 02
0.83-0.92-0.900.77
FT
2-4
0 : 02
0.78-0.880.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.75-0.87-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22
0.960.94-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.77-0.870.890.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.90-0.930.81
FT
1-1
1/4 : 02
-0.900.810.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/22
0.86-0.940.85-0.97
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.860.760.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.940.800.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

19/10
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.82-0.931.000.88
20/10
Hoãn
0 : 1/42 3/4
1.000.90-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 02
-0.990.870.81-0.95
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.980.860.920.94
FT
1-0
0 : 1/22
0.75-0.88-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.960.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.881.000.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.860.74-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.850.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.940.980.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.870.84-0.94
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.940.96
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.800.980.840.94
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.900.880.830.95
FT
2-1
  
    
FT
7-3
1/2 : 03
0.970.75-0.880.59
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.850.930.950.83
FT
2-0
  
    
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
-0.960.740.75-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 12 1/4
-0.950.870.81-0.93
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.86-0.940.86-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.970.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
0 : 01 3/4
0.68-0.860.77-0.95
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.990.830.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1