Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.90-0.98-0.990.91
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.93-0.970.89
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.891.000.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.920.810.920.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.91-0.970.87

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-3
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.861.000.990.85
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.900.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1/4 : 03
1.000.860.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.901.000.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.83-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.940.87-0.99
FT
3-2
0 : 1/43 3/4
0.940.960.950.93
FT
1-1
0 : 1/23
0.990.91-0.950.83
FT
2-6
1/2 : 03 1/2
0.87-0.970.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.93-0.850.66

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.98-0.920.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.86-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.861.000.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.950.960.960.93

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.88-0.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.950.960.89-0.99
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.86-0.940.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.910.97
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.83-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.970.89
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.79-0.920.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.900.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.990.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.890.74-0.940.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.920.810.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.910.910.99
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.900.83-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 03
0.86-0.940.970.93

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.811.071.050.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
1 : 03
0.82-0.98-0.990.81
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.880.961.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.850.990.860.96
FT
1-0
1 : 03
0.990.730.920.80
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.950.890.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.830.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.880.94
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.750.710.91
Trực tiếp: TTTV
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.880.900.980.80
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.970.941.000.90
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.950.960.990.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.960.970.89
FT
3-2
0 : 1/42
0.950.93-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.82-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.76-0.990.71

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.840.98
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.930.910.950.87
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
1.000.840.890.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.840.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.901.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 3/43
-0.970.89-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.820.79-0.97