Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.89-0.97-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-5
1 1/2 : 03 1/4
-0.930.84-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1/43 1/2
0.930.97-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.980.931.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
1.000.900.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.990.81-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 13
0.950.940.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.84-0.950.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.990.90-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.830.880.99
FT
2-2
0 : 02
-0.930.830.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.940.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.990.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.980.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
3-2
1 1/4 : 03 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
-0.980.800.890.93
FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 22 3/4
0.75-0.910.950.87
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.850.97-0.930.74
FT
0-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 03
0.960.860.880.92
FT
13-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 13
0.900.920.820.98

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.840.980.801.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

19/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.890.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.930.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.890.990.910.95
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.900.980.870.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.870.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.890.97
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.950.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.900.920.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.73-0.850.890.97
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.990.890.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.960.82
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.890.991.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.821.000.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.91-0.880.73
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.900.75
FT
3-0
0 : 1/42
1.000.880.920.94
FT
1-3
0 : 02
-0.930.820.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
0.82-0.930.871.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.970.90
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.780.980.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 02
0.840.980.79-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.970.850.801.00
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.930.890.930.89
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.820.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.880.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.880.940.980.82
FT
1-1
0 : 02
0.990.830.890.91
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.960.780.970.83
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.960.880.900.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.910.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
1 : 03
0.890.950.870.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/23 3/4
0.870.99-0.890.70
FT
1-1
0 : 1/43
1.000.860.840.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
1/4 : 02
0.960.860.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.960.950.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.910.861.00

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-2
1 : 03
0.850.970.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.701.000.950.75
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.51-0.830.71-0.99
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.850.850.940.78
FT
1-2
0 : 1/42
0.850.850.910.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.960.900.920.92
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.960.820.870.99
FT
0-0
3/4 : 02
-0.980.840.960.88
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.85-0.970.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.910.950.91
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.920.77
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.911.000.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
1/4 : 02
0.990.890.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/4 : 02
0.86-0.940.910.95
FT
3-0
0 : 12
0.911.000.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.960.82-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.850.79-0.95
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.960.921.000.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22
0.980.860.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.950.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.960.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.860.930.89
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.870.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.72-0.910.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.910.980.960.90
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.950.87-0.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.910.950.91
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.920.990.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.920.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.82-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 1/42
0.950.870.890.91
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.880.92