Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.980.930.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.970.90
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.940.940.920.96
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.950.92
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.82-0.950.83
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.881.000.80-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.990.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.851.000.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.871.00
FT
1-4
0 : 02
-0.930.810.86-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.891.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 12
-0.880.750.950.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.881.00-0.990.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.880.941.000.80
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.870.950.920.88
FT
1-5
0 : 13
0.920.900.810.99
FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
9-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.970.940.86

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.950.92
FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.950.830.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.850.95
FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.800.67-0.88
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.880.940.801.00
FT
0-3
0 : 1/42
-0.920.730.77-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.73-0.92-0.980.78
FT
3-2
0 : 1/42
0.900.920.870.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.870.950.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.91-0.940.74
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.820.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.960.860.950.85
FT
2-3
1/4 : 02
0.920.900.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.781.000.80
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.890.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.850.95
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.850.97-0.960.76
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.880.92
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.730.820.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.890.920.88

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.930.950.920.94
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.930.950.85-0.99
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.840.980.88
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.990.890.970.89
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.970.89
FT
2-5
2 1/4 : 03 3/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.83-0.97
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.82-0.94-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.960.880.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 02
0.83-0.990.830.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
0-4
1 1/2 : 03
0.900.980.950.91
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.83-0.950.84-0.98
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.82-0.940.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.920.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.93-0.970.83
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.930.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.830.990.74-0.94
FT
5-1
0 : 3/43 1/2
0.82-0.940.950.91
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.970.91-0.960.82
FT
0-1
  
    
20/10
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.920.960.83-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.861.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.86-0.99
FT
0-1
0 : 1 3/43
0.950.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.870.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.960.861.000.80
FT
4-3
3/4 : 02 1/4
0.821.000.850.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.980.840.950.85
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.81-0.991.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.860.94
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.900.90
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.970.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
1.000.88-0.990.86
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.930.800.970.90

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
1-2
0 : 02
1.000.820.870.93
FT
2-2
  
    
FT
0-2
3/4 : 02
0.920.900.79-0.99
FT
2-2
0 : 1/42
0.930.890.810.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.910.940.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.840.78-0.98

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
5-3
0 : 1/41 3/4
-0.890.700.850.95
FT
2-3
1 1/2 : 03
-0.950.650.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
1.000.840.840.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.930.950.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
3-2
2 1/4 : 03 3/4
0.860.900.890.87
FT
1-6
  
    
FT
4-0
0 : 23 3/4
0.870.890.800.96
FT
1-2
  
    
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
0.73-0.970.920.84
FT
1-3
2 : 03 3/4
0.70-0.940.990.77
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.73-0.970.840.92
FT
6-0
0 : 1 1/23
0.950.810.790.97
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.790.97-0.960.72
FT
0-4
2 : 03 1/2
0.880.880.870.89

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.59-0.850.850.91
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 1/43 1/4
-0.980.86-0.990.86
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.881.001.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-5
0 : 1/23 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.950.931.000.88
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.81-0.930.84-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.940.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.980.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.880.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.990.87
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.92-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.801.000.86

Lịch thi đấu Liên đoàn Wales

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.990.890.84-0.98
FT
1-3
0 : 1/43
1.000.88-0.970.83
FT
1-6
1 3/4 : 03 1/4
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
4-0
1 1/2 : 03 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
1-1
2 1/4 : 04 1/4
0.830.990.970.83
FT
0-6
2 3/4 : 04
0.860.960.950.85
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.870.950.801.00
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.900.900.97

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-7
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 02
0.80-0.980.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.820.600.970.83
FT
1-1
0 : 02
0.840.980.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.950.890.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.930.930.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.91-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.72-0.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-6
3/4 : 02 3/4
-0.950.790.870.95
Trực tiếp: VTV5, ON FOOTBALL, Next Sports

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.890.99-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.970.850.990.81
FT
5-2
0 : 2 1/43 1/2
0.990.830.890.91
FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.930.740.910.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.900.920.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.990.890.960.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.960.910.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.820.600.67-0.88
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.930.890.75-0.90
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.890.990.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.830.81-0.95
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.940.880.801.00
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.930.740.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.960.940.86
FT
1-0
0 : 02
0.75-0.930.930.87
FT
2-2
0 : 1/22
0.940.880.910.89