Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.990.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.81-0.930.84-0.95
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.930.96-0.970.86
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
0 : 1/23
1.000.830.77-0.96
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.88-0.99-0.980.87
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.85-0.96
Trực tiếp: K+LIFE
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.960.930.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
5-0
0 : 1/23
-0.960.85-0.990.86
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.900.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.960.84-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.950.940.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.990.86
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.980.980.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.800.990.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.990.910.96
FT
0-2
0 : 02
0.930.960.83-0.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.88-0.990.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.890.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.940.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.97-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
3/4 : 03
-0.930.82-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/43
1.000.890.980.91
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.960.990.90
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.930.960.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.930.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 13 1/2
0.83-0.940.84-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.960.84-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.840.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-2
1/2 : 03
-0.980.870.970.92
FT
3-2
0 : 1/23
0.960.93-0.990.88
FT
4-0
0 : 1 1/23 3/4
0.85-0.960.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.960.86-0.98
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.990.900.890.99
FT
4-2
0 : 23 1/2
-0.970.860.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-3
0 : 1/23
0.940.940.83-0.95
FT
2-3
0 : 1/43
0.980.900.920.96
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.87-0.99
FT
6-2
0 : 1 1/23 3/4
0.890.990.920.96
FT
2-0
1/4 : 03
0.930.950.980.90
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.930.950.910.97
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
-0.990.870.900.98
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.900.86-0.99
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.930.800.970.90
FT
3-1
0 : 23 1/2
-0.960.840.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.881.000.900.97
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.960.920.990.88
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.980.860.990.88
FT
1-1
0 : 13
-0.940.820.82-0.95

Lịch thi đấu U17 Nữ Thế Giới

FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Á

FT
2-2
  
    
FT
0-7
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
8-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U15 Nam Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
3-1
0 : 1/43
0.82-0.941.000.86
FT
4-1
0 : 3/43
0.890.990.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.950.91
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.840.870.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.85-0.970.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.990.940.92
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.910.970.75-0.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.980.820.98

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.840.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.801.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.83-0.950.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.990.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.880.98
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.850.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.93-0.880.73
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.880.940.950.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.830.880.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.920.800.890.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.94-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/43
0.891.00-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.821.000.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.77-0.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.990.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.86-0.971.000.87
FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.840.77-0.90
FT
2-5
1/4 : 02 1/2
-0.950.840.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 1/42
0.970.790.820.98
FT
3-2
0 : 1/42
-0.980.800.800.96
FT
1-2
1/2 : 02
0.900.920.900.90
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.980.840.900.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.920.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.770.850.91
FT
2-0
0 : 1/42
0.860.960.960.84
19/10
Hoãn
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.820.98
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.960.800.960.80
FT
1-3
0 : 1/42
0.77-0.950.850.91
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.850.910.770.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.900.990.930.95
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.940.95-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.82-0.94
FT
3-0
1/4 : 03
0.84-0.950.910.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-5
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.900.96
FT
1-1
0 : 1/43
1.000.880.960.90
FT
1-5
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.80-0.94
FT
1-1
0 : 03
0.80-0.931.000.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.960.82
FT
2-3
1/2 : 03
-0.960.84-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.82-0.980.900.92
FT
3-2
0 : 1 1/44
-0.860.700.900.92
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.70-0.860.920.90
FT
1-2
0 : 03
0.83-0.990.840.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.920.920.920.90
FT
3-0
0 : 13
0.920.92-0.980.80
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.940.900.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
3/4 : 03
1.000.840.870.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.76-0.930.910.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.880.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.900.740.840.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.960.880.870.95
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.70-0.860.860.96
FT
2-4
1 : 02 3/4
0.70-0.860.900.92
FT
3-2
1 1/4 : 03
0.841.000.920.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.880.74-0.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 1/23
-0.960.800.68-0.86
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.900.94-0.980.80
FT
2-3
1/4 : 03
0.81-0.971.000.82
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.850.990.980.84
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.920.920.870.95
FT
3-1
0 : 13
-0.860.700.78-0.96
FT
1-0
0 : 13
0.910.93-0.930.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 1/22
0.890.99-0.990.85
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.790.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.85-0.961.000.86
FT
2-2
0 : 23 1/2
0.990.900.970.89
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.990.900.980.88
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
1.000.890.960.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.970.920.920.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.86-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.76-0.960.78
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.93-0.920.73
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.950.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 03
0.60-0.900.950.75
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.701.000.820.88
FT
1-3
0 : 1/23
0.960.740.860.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.780.850.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.790.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.930.810.87-0.99
FT
1-2
1/4 : 03
-0.990.880.960.92
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.940.94
FT
2-2
1 1/2 : 03
0.920.970.86-0.98
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.85-0.961.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.891.000.940.93
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.80-0.921.000.87
FT
2-0
3/4 : 03
0.86-0.970.940.93
FT
0-1
3/4 : 02
0.79-0.900.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.84-0.930.72
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.860.98
FT
1-0
0 : 1/22
-0.840.70-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1/2 : 02
-0.860.700.850.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.930.91-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-4
0 : 02 1/2
0.950.930.83-0.97
FT
1-3
0 : 03
0.85-0.970.920.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.860.70-0.930.72
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.950.790.830.97
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.98-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.790.990.77
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 02
-0.940.780.76-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.881.000.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.820.880.900.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.820.810.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.820.880.950.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.780.920.850.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.720.980.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
3/4 : 03
0.88-0.990.940.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.990.88
FT
0-0
0 : 12 1/2
1.000.890.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.910.950.930.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.880.940.801.00
20/10
Hoãn
0 : 3/42 3/4
0.980.880.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.70-0.880.920.88
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.72-0.900.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.78-0.960.79-0.99
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
5-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-5
0 : 02 3/4
0.71-0.880.75-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.990.83
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.840.68-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.940.80
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.990.87
FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.850.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
3-4
1 : 03 1/4
-0.830.710.75-0.89
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 03 3/4
-0.960.841.000.86
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.821.000.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.960.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.890.69
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.980.82
19/10
Hoãn
  
    
FT
5-1
0 : 1 1/22 1/2
0.85-0.990.82-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-5
2 : 03 1/4
0.990.850.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.870.970.900.86
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.80-0.960.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.87-0.980.85-0.97
FT
0-0
1/4 : 03
-0.940.83-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
  
    
FT
8-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.750.950.930.77
FT
0-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-3
0 : 1/23
0.790.910.760.94
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.98-0.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.99-0.960.84
FT
3-2
0 : 1/23
-0.950.840.960.92
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.930.960.980.90
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.990.90-0.960.84
FT
1-0
0 : 13
0.940.950.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 13
0.920.970.80-0.94
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
-0.940.830.980.88
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.83-0.941.000.86
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.841.000.86
FT
3-5
0 : 03 3/4
0.970.920.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 03
0.920.960.920.94
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
-0.990.870.70-0.84
FT
1-2
0 : 14
0.920.960.84-0.98
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.70-0.830.71-0.85
FT
1-0
0 : 1/23 3/4
-0.970.850.880.98
FT
4-4
0 : 1/23 1/2
0.920.960.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.970.970.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.840.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.840.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.880.940.980.82
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.930.890.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.98-0.980.78
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.850.970.910.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.880.940.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.850.970.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
4-3
0 : 12 3/4
0.80-0.980.920.88
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.900.921.000.80
FT
3-4
0 : 12 1/2
0.920.900.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.801.00
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.850.970.900.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.790.880.92
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.89-0.890.71

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-4
0 : 13 1/2
0.790.910.860.84
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.620.780.92
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.910.790.930.77
FT
1-1
0 : 03 1/4
1.000.700.870.83
FT
1-1
0 : 2 1/23 3/4
0.840.860.860.84
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 23 1/4
0.83-0.970.950.85
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.900.960.77-0.93
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.970.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.85-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.95-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.970.950.92
FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.980.87-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.930.890.95
FT
1-1
0 : 02
0.72-0.960.80-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.990.850.91
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.890.87-0.860.70

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.891.000.980.89
FT
2-1
0 : 1/23
0.940.950.83-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.82-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
1/2 : 03
0.86-0.980.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.830.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
3/4 : 03
-0.990.88-0.930.80
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
-0.950.840.930.94
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.950.940.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.940.920.94
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.820.990.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/43
0.950.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 3/4
1.000.700.820.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.770.800.90
FT
5-2
0 : 3/43
0.850.850.780.92
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
1.000.700.800.90
FT
0-3
1/4 : 03
0.770.930.950.75
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.890.810.800.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.95-0.800.66
FT
1-5
1 3/4 : 02 3/4
-0.980.860.880.98
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.840.720.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.840.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.890.97
FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 1/43 1/2
0.900.99-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.970.950.93
FT
0-1
1/4 : 03
0.980.910.950.93
FT
1-2
1/2 : 03
0.960.920.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 3/42
-0.960.850.950.93
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.900.99-0.980.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.940.881.00
FT
2-0
0 : 13
0.900.990.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.990.920.96
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.900.99-0.940.82
FT
2-1
0 : 02
0.82-0.930.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.960.910.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.93-0.950.82
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
1.000.890.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.890.69
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.940.940.73-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.820.920.88
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.900.98-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.62-0.80-0.920.71

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.990.90-0.980.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.930.890.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.830.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.85-0.940.78
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.780.900.94
FT
0-1
0 : 02
-0.930.79-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.780.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-0
0 : 13
-0.930.79-0.970.81
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.861.000.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.770.930.950.75
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.990.770.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.950.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.75-0.860.880.98
FT
3-1
0 : 1/23
0.82-0.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
1/2 : 03
0.750.950.850.85
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.940.80
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.960.920.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-1
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.850.850.900.80
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.780.920.910.79
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
5-2
1/2 : 03
-0.980.80-0.940.80
FT
2-1
3/4 : 03
0.950.930.900.86
FT
0-1
1 : 03 1/2
-0.960.840.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.841.000.77-0.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.82-0.980.870.95
FT
1-1
0 : 03
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.920.940.890.95
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.940.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.760.880.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.860.700.890.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22
0.65-0.950.820.88
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 23
0.850.850.850.85
FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.950.650.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.91-0.980.84
FT
0-2
1/2 : 03
0.85-0.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.86-0.930.80
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
-0.960.85-0.930.80
FT
3-0
1/4 : 02
0.900.990.81-0.94
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.950.84-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.81-0.950.80-0.96
FT
0-2
0 : 1/22
-0.950.771.000.84
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.930.930.910.89
FT
0-3
0 : 01 3/4
-0.920.77-0.930.77
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.76-0.900.940.90
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.900.76-0.960.80
FT
3-1
0 : 12
-0.990.850.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.900.950.89
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.920.900.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-3
0 : 1/42
0.86-0.980.940.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.980.900.96
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.78-0.93

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.97-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.920.750.940.88
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.841.001.000.82
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.950.89-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.980.86-0.980.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.900.780.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
7-1
  
    
FT
6-0
0 : 02 1/2
0.72-0.960.860.90
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-3
1/2 : 02
0.850.970.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.900.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.70-0.830.950.91
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.85-0.970.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.87-0.990.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 22 3/4
0.75-0.881.000.86
FT
0-2
0 : 1/43
0.881.00-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.91-0.930.78
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.940.930.93
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.881.000.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.94-0.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.930.970.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.870.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.940.92
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.70-0.830.890.97

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.920.96-0.980.85
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.940.950.84-0.97
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.81-0.930.861.00
FT
4-2
0 : 02 1/2
1.000.89-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.920.97-0.980.84
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.980.910.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
-0.860.62-0.890.65
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.750.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1/42
0.840.86-0.880.58
FT
0-0
0 : 1/22
0.850.970.78-0.98
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.900.920.830.97
FT
3-2
0 : 22 3/4
0.830.990.860.94