Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.860.96-0.970.77

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.920.900.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.890.990.920.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.960.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.940.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.950.93-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.891.000.88
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.78-0.900.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.94-0.930.81
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.960.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.81-0.930.84-0.96
FT
0-3
0 : 02 1/2
1.000.880.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-3
0 : 02 1/2
1.000.88-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.991.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.910.970.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.920.790.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.950.92
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.980.900.85-0.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.920.960.85-0.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.81-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/43
-0.950.83-0.970.84
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.950.930.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 02
0.920.900.75-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.840.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.880.830.87
FT
2-1
0 : 1/22
0.79-0.970.780.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.890.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.970.73
FT
3-1
0 : 1/42
1.000.820.72-0.93
FT
0-2
0 : 1/42
0.960.860.70-0.90
FT
1-3
0 : 1/22
0.910.910.790.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.64-0.830.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02
-0.880.700.830.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.920.78
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.900.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.840.96
FT
2-0
0 : 02
0.70-0.880.920.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.880.940.750.95
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.74-0.930.900.80
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.810.890.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.93-0.950.75
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.850.880.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.920.78
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.970.83
FT
0-1
1/2 : 02
-0.980.800.890.91
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
1.000.88-0.990.87
FT
6-0
0 : 13 1/4
0.84-0.960.970.91
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.87-0.990.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 03
0.980.880.960.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.80-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 03
0.990.851.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
2 : 03 1/4
-0.980.860.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-3
1/4 : 03
0.881.000.920.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.87-0.99
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.990.890.970.91
FT
0-7
1 1/2 : 03 1/4
0.85-0.970.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.980.901.000.87
FT
0-3
0 : 1/42
-0.940.83-0.950.82
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02
1.000.860.790.97
FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.800.940.90
FT
1-2
1/4 : 02
0.920.940.820.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.940.900.96
FT
2-2
0 : 3/43
0.980.900.82-0.96
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.860.900.860.96
FT
2-1
0 : 13
-0.850.690.990.83
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.890.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.790.970.900.86
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.70-0.860.860.96
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.860.981.000.82
FT
1-3
1/2 : 02
0.79-0.950.980.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
1/4 : 03
-0.990.870.900.97
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.980.90-0.920.78
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.900.98-0.970.84
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.960.920.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.860.820.98
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.900.760.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.920.900.970.73
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.820.880.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.940.900.821.00
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.860.980.870.95
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.880.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.890.91
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.880.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.970.910.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/23
0.910.970.870.99
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.980.900.84-0.98
FT
4-4
0 : 1/23 1/2
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.780.920.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
  
    
FT
5-3
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-4
2 : 03 1/2
0.880.820.841.00
FT
0-1
2 1/2 : 03 3/4
0.990.870.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
5-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.910.97
FT
2-1
0 : 03
0.83-0.950.990.89
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.86-0.980.920.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.920.96
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-0
  
    
FT
3-6
  
    
FT
3-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.780.920.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.890.871.00
FT
3-4
1/2 : 03 1/2
0.881.00-0.970.84
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.881.00-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-6
  
    
FT
5-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.82-0.940.980.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.970.880.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.830.880.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.700.860.94
FT
6-1
0 : 34 1/4
0.880.940.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.980.840.810.99
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.830.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.990.810.860.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.890.930.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.861.00
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.960.920.920.94
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 13
0.960.880.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.84-0.980.980.86
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.990.851.000.84
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.970.890.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.890.990.81-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.950.960.91
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.86-0.99
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.90-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.940.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.910.960.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.951.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.900.890.98
FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.810.83-0.96
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
1.000.88-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.980.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.970.880.99
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.990.86
FT
5-1
0 : 3/43
0.990.890.940.93
FT
1-1
0 : 03
-0.930.800.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.990.87
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.84-0.98
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.881.000.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
3/4 : 03
0.65-0.950.930.77
FT
1-3
0 : 1/23
0.880.820.790.91
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/2
0.950.750.920.78
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.730.970.950.75
FT
4-2
0 : 13 1/2
0.800.900.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.800.84-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.90-0.950.65
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.970.850.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.910.980.84-0.98
FT
3-4
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.861.00
FT
0-2
0 : 1/23
0.83-0.95-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 1/23
0.881.000.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/23
0.900.980.920.95
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.970.90
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
1.000.880.920.95
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.950.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.990.890.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
1/2 : 03
0.85-0.970.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.830.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.950.91
FT
0-0
1/2 : 02
0.920.961.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.920.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.790.880.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/22
0.850.970.870.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.950.950.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.810.920.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.810.880.98
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.950.930.860.90
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.98-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.880.940.82
FT
3-0
0 : 02
0.890.870.890.95
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.920.940.850.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.910.800.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.900.990.85
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.940.800.82-0.98
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.80-0.980.920.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.76-0.900.920.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/43
0.900.96-0.990.83
FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.76-0.940.78-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.850.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.910.91-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.881.000.80-0.94
FT
6-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.940.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.891.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
1/2 : 03
0.890.810.750.95
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.790.910.950.75
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.820.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-4
2 : 03 1/4
0.750.950.980.72
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.790.910.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.980.840.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.81-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.800.960.980.78
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.870.89-0.950.77
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.850.821.00
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.850.850.960.74
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.87-0.990.970.89
FT
2-0
0 : 12
0.900.980.861.00
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.940.820.910.96
FT
1-0
0 : 3/42
0.83-0.950.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

20/10
Hoãn
0 : 1/41 3/4
0.77-0.920.920.92
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.90-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.950.92
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.830.970.89
FT
3-0
0 : 02
0.87-0.990.900.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.81-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22
0.930.950.950.91
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.870.80-0.94
FT
2-2
1/4 : 02
0.75-0.88-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.94-0.940.80
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.840.84-0.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.91-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.68-0.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.750.950.850.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.710.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-3
0 : 1/42
0.960.860.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.880.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.80-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.82-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02
-0.930.750.910.89
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.870.950.960.84
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.870.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-3
0 : 3/43
-0.980.86-0.970.83
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.980.720.870.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.821.000.70-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.900.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.890.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.860.700.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.920.930.93
FT
2-0
0 : 1/22
0.80-0.930.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.750.840.92
FT
2-2
0 : 02
0.71-0.95-0.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/21 1/2
-0.940.760.801.00