Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.980.860.960.86
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.881.000.82
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.930.91-0.990.81
FT
2-0
0 : 3 1/24 1/4
0.83-0.990.82-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.930.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.980.970.86
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.910.930.880.94
Trực tiếp: HTV1, BDTV HD
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.990.940.88
Trực tiếp: BDTV, HTV The Thao, VTC1, K+PM
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.970.830.99
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.880.960.980.84
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.930.960.86
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.920.92-0.950.77
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.950.89-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/42
0.930.910.81-0.99
FT
5-0
0 : 4 1/25
0.76-0.980.75-0.97
20/11
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.860.981.000.82

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
0-5
5 1/4 : 05 3/4
0.990.850.870.95
FT
6-1
0 : 44 1/2
0.900.940.940.88
Trực tiếp: TTTT HD
FT
6-1
0 : 2 1/23 1/4
0.910.990.84-0.96
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
2 : 03
-0.940.861.000.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.84-0.930.990.91
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.83-0.990.830.99
Trực tiếp: TTTV
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.85-0.930.83
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.980.900.81-0.92
FT
2-0
0 : 22 3/4
1.000.920.84-0.94
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.950.88-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.930.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.92-0.950.85
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.890.800.920.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.780.88-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.820.990.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.940.940.96
20/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-0
1 1/4 : 03
0.900.940.890.93
FT
2-0
1/2 : 03
0.73-0.90-0.980.80
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.740.66-0.86
FT
1-2
0 : 1/43
-0.900.730.81-0.99
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.980.860.960.86
FT
1-4
2 : 03
-0.930.760.76-0.94
FT
0-7
3 1/2 : 04 1/2
-0.850.660.76-0.94
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.81-0.970.910.91
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.950.890.910.91
FT
1-1
2 1/4 : 03 1/4
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.860.980.850.97
FT
1-0
0 : 13
0.990.850.990.83
FT
1-16
  
    
FT
2-4
1 1/4 : 03
0.930.910.81-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.841.000.890.93
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.950.890.821.00
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.910.930.870.95

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

19/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.890.881.00
FT
2-0
1 3/4 : 03
0.86-0.960.930.95
FT
5-1
0 : 3 3/44 1/4
-0.960.840.84-0.98
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.920.810.990.89
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.970.870.940.94
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.970.93-0.990.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.900.98
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.980.920.82-0.94
FT
0-2
3 1/4 : 03 3/4
-0.930.81-0.990.85
FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.970.870.86-0.98
FT
6-0
0 : 33 1/2
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.75-0.920.76-0.94
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-4
3 1/2 : 04 1/4
-0.930.700.69-0.92
FT
2-1
0 : 4 1/44 3/4
0.65-0.880.67-0.90

Lịch thi đấu Africa U23 Cup of Nations

FT
2-2
0 : 1/42
1.000.840.960.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.74-0.910.990.83

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
2-1
1 : 02
0.880.960.81-0.99
FT
0-3
3/4 : 02
-0.900.730.860.96
FT
2-6
0 : 1/42
0.850.990.910.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.93-0.930.74
FT
1-2
0 : 1/22
0.880.960.980.84
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.930.91-0.970.79
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.890.95-0.970.79
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.74-0.910.930.89
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.770.880.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.870.960.86

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.850.990.890.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.82-0.980.930.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.830.99
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.960.800.890.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.92-0.980.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.930.980.84
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.78-0.940.930.89
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.990.830.910.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.920.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

19/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.810.940.92
FT
1-0
0 : 02
-0.920.79-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
0.87-0.970.910.97
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.911.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.880.840.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.960.800.920.90