Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.940.82-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
2 1/4 : 03 3/4
0.85-0.93-0.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.88-0.98-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/43
-0.980.88-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.881.00
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.950.96-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.82-0.980.900.92
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.850.970.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.890.930.990.81
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.950.780.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.78-0.96-0.960.76
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-4
0 : 03
0.82-0.93-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.980.860.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
0 : 1/43
0.990.870.82-0.98
FT
0-1
1/2 : 03
0.950.890.910.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/43
0.940.90-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.66-0.830.870.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
2 : 03
-0.800.610.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.790.861.00
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.80-0.960.82
FT
4-1
0 : 1/42
-0.930.810.83-0.99
FT
0-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02
0.78-0.910.82-0.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.970.910.79-0.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.900.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.930.89

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/42
0.890.930.850.97
FT
0-3
1/4 : 02
0.80-0.980.840.96
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-4
1/4 : 03 1/2
0.81-0.930.85-0.99
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.990.910.84-0.96
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.980.920.930.93
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.960.940.881.00
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.93-0.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.850.910.95
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
0.940.940.80-0.94
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.910.97-0.980.86
FT
1-5
3/4 : 03
0.920.960.980.88
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.85-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
5-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.980.880.84-0.97

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.950.870.870.93
FT
4-2
0 : 1/43
-0.900.71-0.980.80
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
0.930.890.64-0.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.74-0.93
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.870.95
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.930.91-0.980.80
FT
1-1
  
    
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.65-0.87
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.870.970.910.91
FT
1-3
0 : 1/43
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.990.890.900.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.83-0.97-0.970.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.810.82-0.94
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.930.970.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.940.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.870.970.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.980.720.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.980.91-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1/4 : 03
0.890.930.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.940.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.85-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.891.000.87
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.870.891.00
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.83-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.900.940.76-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.950.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.940.820.980.90
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.940.820.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1 1/43
0.850.990.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.75-0.921.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 03
0.80-0.910.920.96
FT
2-0
0 : 03
0.88-0.980.990.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-6
2 1/4 : 03 1/2
-0.920.790.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.910.910.79-0.99
FT
3-1
0 : 1/23
0.950.890.970.85
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.930.890.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.970.910.940.92
FT
5-2
0 : 3/43
-0.940.84-0.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.980.88
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.950.95-0.940.80
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.980.920.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
0 : 1/43
0.83-0.92-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.970.911.000.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.950.93

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.690.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.970.870.990.83
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.820.850.97
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.85-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 1/22
0.87-0.990.890.97
FT
1-1
3/4 : 02
-0.970.850.861.00
FT
1-0
0 : 1/21 1/2
-0.930.780.860.98
FT
0-0
0 : 12
-0.930.810.78-0.94
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.98-0.970.81

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.77-0.881.000.86
FT
0-1
0 : 02
0.83-0.930.910.95
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.81-0.920.79
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.87-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.900.950.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.78-0.88-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.89-0.970.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-4
0 : 13
0.76-0.930.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.940.900.870.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.860.94
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.800.940.78
FT
0-5
0 : 02 1/4
-0.990.710.910.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.800.900.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.780.920.74-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.920.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.87-0.930.78
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.85-0.97-0.990.87
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.990.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
1/2 : 02
0.78-0.96-0.970.77
FT
1-1
0 : 1 3/42 1/2
1.000.820.880.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.811.000.80