Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.910.930.95
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.920.83-0.95
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.970.87-0.990.87
FT
2-0
0 : 23
-0.920.81-0.930.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.920.96
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.891.000.920.96
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.960.92
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.87-0.970.85-0.97

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.80-0.980.990.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.900.870.93
FT
1-1
1 1/4 : 02
0.990.830.850.95
FT
1-0
3/4 : 02
-0.990.810.810.99
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/4
0.890.930.820.98

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.860.94
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.74-0.930.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
19/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1/42
0.940.950.980.90

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.920.78-0.98

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.830.890.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.940.990.88
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.85-0.950.82-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.970.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.85-0.950.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.970.83
FT
0-2
1/4 : 02
0.870.950.870.93
FT
4-2
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.980.910.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
0-2
1/4 : 02
0.80-0.98-0.970.77
FT
0-1
1/4 : 02
1.000.821.000.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.990.81
FT
1-0
0 : 02
0.880.940.890.91
FT
1-2
0 : 02
-0.960.780.970.83
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.880.94-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/42
0.840.980.840.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.861.000.80
FT
2-3
1/4 : 02
0.73-0.970.960.84
FT
1-0
0 : 02
0.800.960.79-0.99
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.880.940.79-0.99
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.960.780.840.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.980.78
FT
1-0
0 : 3/42
0.76-0.940.930.87
FT
3-0
1/4 : 02
0.76-0.940.850.95
FT
5-2
0 : 3/42
0.78-0.960.840.96
FT
1-3
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.810.830.97
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.850.970.850.95
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.910.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.870.950.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
0 : 3/43 1/4
0.910.930.880.94
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 03
-0.950.790.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.910.97-0.980.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.94-0.930.79
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.890.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.870.900.96
FT
1-4
1/2 : 03
0.87-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.870.990.950.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.78-0.940.78
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.830.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/22
0.890.970.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.740.960.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-2
1/2 : 03
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.900.920.820.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.74-0.910.70
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.850.970.850.95
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.920.900.830.97

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.86-0.980.84
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/2
0.87-0.991.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.740.780.98
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.920.840.800.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.880.630.70-0.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.970.850.770.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.730.70-0.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.870.940.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.650.870.93

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.870.950.85
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.76-0.940.830.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.770.950.85
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.880.940.880.92

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 02
0.990.870.900.94

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
5-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-3
0 : 12 1/4
0.86-0.96-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.77-0.900.940.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.920.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.950.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.890.91
FT
2-1
1/2 : 02
0.830.990.810.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.76-0.940.74
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.910.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.980.88
FT
5-2
0 : 3/43
0.920.970.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42
0.76-0.941.000.80