Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.82-0.930.86-0.98
FT
0-1
0 : 3/42
-0.930.81-0.950.83
FT
1-0
0 : 22 3/4
0.950.930.920.95
FT
4-2
0 : 1/42
0.85-0.96-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.98-0.950.82

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
3-1
1 : 02 3/4
0.950.940.980.90
FT
1-2
1/4 : 02
0.920.970.83-0.96
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.900.990.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.90-0.950.83
FT
1-1
1 : 03
0.950.940.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.80-0.920.980.90
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.830.970.90
FT
6-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.950.84-0.990.87
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.84-0.960.84

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.820.990.85
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-3
2 : 03
-0.990.850.841.00
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.980.880.960.88
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-3
1 3/4 : 02 3/4
0.940.920.82-0.98
Trực tiếp: K+Live 2
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.960.820.82-0.98
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.931.000.84
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
5-0
0 : 02 1/2
0.900.960.980.86
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
3/4 : 01 3/4
0.861.000.910.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.77-0.92-0.980.82
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-8
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.76-0.940.801.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.950.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.880.940.850.95
FT
0-1
3/4 : 03
0.960.860.950.85
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.980.800.940.86
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.920.900.960.84
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.920.900.850.95
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.880.940.900.90
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
1.000.820.950.85
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.821.000.801.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.880.92
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.830.990.920.88
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.840.980.801.00
FT
1-1
1 : 02 3/4
1.000.820.830.97
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.970.850.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.860.96-0.990.79
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.920.890.850.95

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.930.95-0.980.84
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.650.910.79
FT
5-3
0 : 1 3/43 3/4
0.800.900.880.82
FT
6-1
0 : 23 1/4
0.80-0.980.70-0.94
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.900.991.000.87
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.850.930.94

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.80-0.980.840.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.930.890.801.00
FT
2-1
0 : 12
-0.970.790.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.910.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.890.931.000.80
FT
6-0
0 : 1 3/42 1/2
0.940.881.000.80
FT
0-2
1/4 : 02
0.890.930.890.91
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.930.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.75-0.93-0.940.80
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
0.890.930.890.91
FT
0-1
0 : 02
0.940.880.880.92
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.77-0.950.940.86
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-3
1 : 02 1/4
0.77-0.950.860.94
19/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.930.77
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/4
1.000.820.860.94
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.840.980.930.87
FT
1-1
3/4 : 02
0.930.89-0.940.74

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

19/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
10-0
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.79-0.99
FT
1-1
3/4 : 03
-0.970.790.990.81
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.940.880.801.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.77-0.950.940.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.830.910.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.960.860.860.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.990.830.900.90
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.78-0.960.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.970.850.820.98

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-1
1/4 : 03
0.960.860.940.86

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
4-1
1/2 : 02
0.840.980.77-0.97

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.67-0.88
Trực tiếp: FPT Play, TV 360 +5
FT
0-5
1/4 : 02
-0.940.760.990.81
Trực tiếp: FPT Play, TV 360 + 4
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.830.900.90
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-3
0 : 1/42
0.900.920.950.75
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.990.79
Trực tiếp: FPT Play, TV 360 + 4
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.750.860.94
Trực tiếp: FPT Play, TV 360 + 6

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.880.690.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.840.980.920.88
FT
2-0
0 : 1/22
-0.880.70-0.940.74