Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-7
3/4 : 02 3/4
-0.940.860.930.99
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
1 : 03
-0.930.850.91-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.950.990.93
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.860.990.93
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.86-0.941.000.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-2
0 : 1 3/43 3/4
0.90-0.980.980.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.950.970.950.97
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.880.790.940.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.780.930.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.82-0.900.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.950.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
1 1/4 : 03
-0.930.85-0.970.89
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.90-0.980.950.97
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.990.940.80-0.88
Trực tiếp: On Sports
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.85-0.970.89
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.90-0.98-0.990.91
Trực tiếp: TTTV HD
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.950.97
FT
1-2
1/2 : 03 3/4
0.930.99-0.980.90
Trực tiếp: On Sports

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-0
1/4 : 02
0.87-0.950.79-0.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.970.990.91
FT
1-4
1 : 03 1/4
-0.930.84-0.930.83

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.77-0.880.990.89
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.900.92
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.850.990.870.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.93-0.940.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.96-0.950.84
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.90-0.980.920.97
FT
1-4
0 : 02
-0.870.77-0.920.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.90-0.980.970.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.920.99-0.920.80
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.86-0.94-0.990.88
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.85-0.930.82
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.900.910.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.880.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.940.96-0.950.83
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.82-0.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.980.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.87-0.940.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.930.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.940.960.85-0.97
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.84-0.94-0.970.85
FT
1-0
1/4 : 03
0.930.970.86-0.98

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.890.960.92
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.86-0.96-0.890.76
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.990.890.87-0.99
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
1.000.90-0.990.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.970.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.89-0.99-0.950.83
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.92-0.990.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.99-0.930.80
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.84-0.94-0.960.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.94-0.950.83
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.920.96

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
0.79-0.880.86-0.97
FT
2-3
0 : 3/42
1.000.910.960.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.910.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.79-0.900.71
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.841.000.960.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.910.930.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.851.000.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.92-0.980.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.990.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.950.960.93
FT
0-3
0 : 13
0.930.98-0.970.86
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.930.900.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.86-0.940.88-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.83-0.95
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.940.97-0.950.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.980.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.960.94-0.970.85
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.901.000.85-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.950.83
FT
3-3
0 : 02 1/2
1.000.900.980.90
FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.83-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
1 : 03
0.910.950.980.86
FT
8-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/43
-0.960.820.83-0.99
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 03
-0.960.820.960.88
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.910.950.930.91
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/43
0.83-0.97-0.960.80
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.960.860.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.940.90
FT
1-1
  
    
FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.900.82-0.98
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.880.98-0.990.83
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.970.85
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.970.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-2
1/4 : 02
0.85-0.93-0.960.84
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.920.990.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.980.970.92
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.950.960.970.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.910.900.94
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.990.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.800.960.88
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.980.880.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.830.890.850.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.800.920.960.76
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.830.890.820.90
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.750.970.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.72-0.85-0.850.71
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.950.940.95
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.91-0.99-0.960.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
2-1
1/4 : 02
-0.970.810.850.97
FT
0-2
1/2 : 02
1.000.840.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.89-0.99
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.90-0.99-0.940.84
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
0.940.970.87-0.97
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.930.980.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.830.910.97
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.901.000.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.91-0.980.86
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.990.87
FT
0-1
0 : 3/43
0.86-0.941.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.940.900.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.810.910.71-0.99
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.770.950.870.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.66-0.940.810.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.810.910.970.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 03
-0.990.90-0.950.84
FT
2-0
0 : 3/43
1.000.910.83-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.940.88
FT
4-0
0 : 23
0.850.990.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 03
0.980.88-0.970.81
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.950.91-0.960.80
FT
2-1
0 : 23 1/4
1.000.860.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 02
-0.850.750.86-0.97
FT
0-3
1/4 : 02
0.81-0.900.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.88-0.930.75
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.770.930.89
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.940.900.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.990.85-0.95
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.921.000.940.96
FT
3-0
0 : 24 3/4
0.89-0.97-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.840.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/22
-0.920.81-0.920.79
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.930.970.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-4
0 : 02 1/4
0.78-0.940.990.83
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.87-0.960.84
FT
0-1
1/4 : 02
0.83-0.930.881.00
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.970.870.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.960.95-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.93-0.970.85
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.85-0.930.980.90
FT
3-1
1/2 : 03
0.990.920.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.940.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.83-0.990.920.90
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.96-0.970.79
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.850.84-0.95
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.82-0.91-0.950.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
1/4 : 03
0.910.990.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1/43
0.90-0.970.900.99
FT
3-0
0 : 13
0.83-0.920.910.98
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.950.96-0.920.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.940.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 03
0.930.980.930.97
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.911.000.960.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.980.92
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.850.88-0.98
FT
2-3
1 : 03 1/4
0.86-0.940.901.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.930.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.950.910.99
FT
0-2
0 : 1/23
-0.940.860.970.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.990.91

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.910.930.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
2-0
3/4 : 03 1/2
0.68-0.86-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.810.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
1 : 03
0.980.860.970.85
FT
0-4
1/2 : 03
0.870.970.821.00
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.760.860.96
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.870.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
-0.870.770.900.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.890.800.86-0.98
FT
2-2
0 : 1/42
0.950.970.881.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.880.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.80-0.960.880.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.81-0.99
FT
0-0
0 : 02
0.880.960.990.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.850.990.880.94
FT
0-1
0 : 02
1.000.840.960.86
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.841.000.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1/2 : 02
-0.930.840.82-0.93
FT
1-2
0 : 02
0.90-0.980.950.95
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.930.980.980.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.960.881.00
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.85-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 03
0.920.920.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.990.910.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

20/12
Hoãn
  
    
20/12
Hoãn
  
    
20/12
Hoãn
  
    
20/12
Hoãn
  
    
20/12
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.930.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.62-0.860.73-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.900.940.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1