Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.821.000.950.85
Trực tiếp: VTV5
FT
4-0
0 : 33 3/4
-0.980.800.850.95
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-4
2 1/4 : 03 1/2
-0.970.890.950.95
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-0
1/2 : 02
-0.940.860.89-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
1.000.920.83-0.92
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.851.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.961.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.901.000.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/2
0.970.94-0.970.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/23
0.940.950.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON, HTV
FT
1-1
0 : 03
0.910.98-0.950.83
Trực tiếp: VTVCab ON, HTV1
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.970.93
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV7
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.990.87
Trực tiếp: On Sports +, HTV9, HTV The Thao
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.86-0.96-0.950.87
FT
1-0
0 : 1/23
0.82-0.93-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 02 3/4
1.000.91-0.990.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.970.860.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.93-0.930.82
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.960.880.81-0.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.910.960.91
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.880.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.90-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
1/4 : 02
0.930.890.76-0.96
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.950.77
FT
0-2
0 : 1/42
-0.990.810.890.93
FT
1-3
0 : 02
0.77-0.930.970.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.841.000.80
FT
0-1
0 : 1/22
-0.880.710.78-0.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.860.960.970.85
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.980.84
19/12
Hoãn
0 : 1/42
0.990.850.980.84
FT
2-3
1/2 : 02
0.930.910.77-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.92-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.880.75
FT
0-2
1/4 : 02
0.84-0.93-0.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.75-0.931.000.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.940.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.990.81
FT
1-2
0 : 02
-0.930.770.880.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.77-0.920.73
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.981.000.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.990.79
19/12
Hoãn
1/2 : 02 1/4
0.830.99-0.910.70
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.910.980.84
FT
0-0
1/4 : 02
0.81-0.970.920.90
FT
1-1
1/4 : 02
0.930.910.79-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.920.870.95
FT
3-1
0 : 1/42
0.78-0.940.80-0.98
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
0.71-0.880.910.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.900.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.98-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.960.860.920.96
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.910.980.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.890.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.900.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
6-0
0 : 2 1/43 1/2
0.850.990.980.86
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.850.99-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.80-0.970.81

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.950.870.821.00
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
0-1
3 1/4 : 04 1/2
0.940.900.960.86
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.86-0.960.890.99
FT
4-1
0 : 3 1/44 1/4
0.850.990.990.81
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.840.810.99
FT
2-0
2 1/2 : 03 1/2
0.860.980.930.89
FT
0-1
3 1/4 : 04 1/4
0.850.970.950.85
FT
0-4
  
    
FT
0-0
2 : 03 1/4
0.950.870.910.89
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
10-0
0 : 3 1/44 3/4
0.840.980.910.89
FT
0-3
4 1/4 : 05 1/4
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
7-1
0 : 23 1/4
0.990.90-0.960.83
FT
1-0
0 : 02
-0.960.880.86-0.99
FT
0-4
1 1/2 : 03
-0.950.850.990.88
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.911.000.85-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.90-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.901.001.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.83-0.95-0.980.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.960.84
FT
0-2
1/2 : 03
-0.940.840.910.97
FT
1-4
2 : 03 1/4
0.84-0.940.910.99

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/42
-0.980.820.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.87-0.95-0.980.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.860.970.91
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1/43
0.86-0.96-0.990.86
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.89-0.980.980.91
FT
1-1
0 : 1/23
0.86-0.960.920.97
FT
2-1
0 : 1/43
0.940.950.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.60-0.790.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
2 : 03
0.930.910.920.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.850.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.960.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.950.930.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.790.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 23
-0.970.89-0.970.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.93-0.950.82
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.900.97

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
0-3
2 : 03
0.890.95-0.990.83
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.870.990.850.99
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.880.96-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.860.840.750.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.760.940.920.78
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.850.850.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.85-0.970.85-0.99
FT
1-0
0 : 12
0.86-0.960.83-0.95
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.88-0.910.76

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.75-0.930.79-0.99
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/2 : 03
-0.960.800.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.901.00-0.960.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.86-0.98
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.82-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.97-0.980.84
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.990.870.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.931.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.92-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.920.94
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.850.990.910.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.930.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.991.000.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.870.990.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-5
1/2 : 02 1/2
0.89-0.99-0.930.80
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.90-0.990.85-0.96
FT
2-2
0 : 3/43
-0.970.890.79-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.940.940.900.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
3-0
0 : 4 1/24 3/4
-0.850.660.980.86

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.85-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.970.910.820.88
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.900.96-0.950.81
FT
5-0
1 : 02 3/4
0.81-0.93-0.990.83
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.800.940.90

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.901.000.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.87-0.990.79-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.890.930.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 02
-0.920.730.980.82
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
-0.930.750.830.99