Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
0-3
2 : 03 1/4
-0.940.84-0.980.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.881.00
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.881.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.97-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.910.980.81-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.990.910.980.90
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.78-0.890.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
0-4
0 : 1 1/43
0.891.000.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
1 : 03 1/4
0.950.940.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
0.970.93-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.860.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.990.890.960.90

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
2-5
0 : 3/42 3/4
0.890.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.950.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.82-0.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.90-0.980.85
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.900.990.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 3/42
0.830.990.810.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.920.900.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.830.990.960.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.810.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.880.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-5
0 : 1 1/43
0.76-0.931.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.910.95
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.800.80-0.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.970.83
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.920.960.900.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.930.910.89
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.950.930.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.850.97-0.990.79
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.950.870.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.980.88

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.900.920.820.98
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.990.830.870.93
FT
0-1
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.890.930.840.96
FT
2-2
1 : 03
0.860.960.880.92
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.910.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.840.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.970.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.880.92
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.990.890.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.990.88
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.82-0.930.920.95
FT
2-2
1/4 : 03
0.83-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
1.000.860.960.88
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.84-0.990.79
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.800.970.87

Lịch bóng đá Liên đoàn Wales

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.821.00-0.970.77
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.960.82
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.810.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-5
1 : 02 1/4
0.990.83-0.950.75
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.880.941.000.80
FT
0-0
0 : 1/22
0.830.990.900.90
FT
2-2
1 1/4 : 02
0.900.92-0.950.75
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.950.85
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.821.000.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 23
0.980.860.890.93
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.940.780.821.00
FT
2-2
1 : 02 1/4
-0.980.820.950.87

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.72-0.91-0.950.75
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1