Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
-0.900.780.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá Siêu Cúp Italia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.96-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.83-0.940.82
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
3-1
0 : 1/42
0.900.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.920.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42
0.980.90-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.65-0.83-0.960.76
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.78-0.970.77
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.980.840.920.88
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.940.94
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.940.92-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.980.90-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/43
0.900.980.84-0.98
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.94-0.990.85
FT
1-2
0 : 2 1/44 1/4
0.950.930.980.88
FT
3-2
0 : 03
0.890.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.79-0.970.840.96
FT
2-1
0 : 3/42
-0.880.70-0.970.77
FT
2-2
0 : 02
-0.940.760.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.960.801.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-4
1 3/4 : 03
1.000.840.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 02
0.850.850.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.960.920.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.83-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
1.000.821.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.940.90-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.770.930.920.78
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.810.890.810.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.800.920.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.770.930.770.93
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.720.980.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.760.830.87
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.850.85-0.980.68

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.98-0.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.890.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.880.960.90
FT
3-2
0 : 1/43
0.980.90-0.990.85
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.930.920.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.83-0.950.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.900.980.870.99
FT
7-0
0 : 1/22 1/4
0.990.830.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 02
-0.940.760.930.87
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.850.970.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.940.940.890.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.970.79
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.880.750.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.860.900.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.77-0.93-0.960.78

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.50-0.800.50-0.80
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
1.000.700.40-0.70
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.58-0.880.55-0.85

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
0 : 1/22
1.000.820.840.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

20/12
Hoãn
0 : 3/43
0.860.960.940.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
0-1
0 : 01 1/2
-0.900.720.960.84
FT
1-0
0 : 3/42
0.990.830.920.88
FT
1-0
0 : 3/42
0.821.000.840.96
FT
0-1
0 : 02
0.990.830.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.910.910.990.81
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.840.980.65-0.85
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.850.970.840.96