Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.89-0.960.88
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.840.950.95

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.93-0.940.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.920.930.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.960.96-0.940.86

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.890.950.860.96
FT
1-1
2 : 03 1/4
0.990.850.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.920.910.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Siêu Cúp Italia

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.930.910.99

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.900.82-0.970.89
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.921.00-0.940.86
FT
0-1
2 1/4 : 04 1/4
-0.950.87-0.990.91
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
-0.950.870.970.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.890.800.81-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.88-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.93-0.920.81
FT
5-3
0 : 1/42 1/2
0.930.97-0.970.86

Lịch bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
1-1
0 : 1/41 1/4
1.000.840.81-0.99
FT
3-1
0 : 1/21 1/2
-0.990.830.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
0 : 13
0.770.950.970.75
FT
3-5
1/2 : 03 1/4
0.910.870.900.88
FT
2-2
1/2 : 03
-0.850.610.810.97
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.930.850.830.95
FT
3-2
0 : 23 1/2
0.71-0.930.64-0.88
20/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 13 1/2
0.810.910.780.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.950.960.970.92
FT
1-2
0 : 02
0.90-0.99-0.990.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.910.82-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.911.000.960.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.90-0.99-0.990.88
FT
0-1
0 : 02
0.88-0.960.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.841.000.940.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.76-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.840.830.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.970.78-0.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.990.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.920.810.920.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
  
    
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.980.86-0.980.80
FT
2-3
0 : 1 3/43
-0.980.820.890.93
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.950.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.990.89
FT
0-1
0 : 02
-0.930.83-0.900.77
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.940.96-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.89-0.97-0.960.84

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 03
0.990.910.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.950.83-0.95
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.890.970.91
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.920.980.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Siêu Cúp Andorra

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.86-0.940.85-0.96
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.900.81-0.980.87
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.86-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.93-0.940.83
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.990.90-0.960.85

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 23
-0.990.830.840.98

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.870.970.81-0.99
FT
2-0
0 : 12
0.920.920.900.92
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.990.890.93
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.93-0.980.80
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.870.86-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.840.881.00
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.81-0.920.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.850.990.830.99

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.860.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.911.00-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.850.83-0.95
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.89-0.970.950.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 3/43
0.89-0.97-0.980.87
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.850.940.95

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.850.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.960.880.890.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.981.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.760.960.880.84
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.760.960.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.860.980.870.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.740.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.890.950.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.940.890.93
FT
7-0
0 : 3 1/44 1/4
0.970.87-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-3
0 : 1 1/42 1/2
0.74-0.910.72-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.90-0.960.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.90-0.980.88
FT
3-3
1/4 : 02
0.83-0.920.930.97
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.930.98-0.980.88
FT
1-5
0 : 1/22
-0.940.860.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.88-0.960.960.92
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.890.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.89-0.870.67

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/42
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.960.78
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.91-0.980.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.930.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
1/2 : 02
0.850.990.890.93
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.930.910.930.89
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.940.81-0.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-3
1/4 : 01 3/4
-0.990.890.77-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 3/42
0.910.93-0.980.80
FT
0-3
0 : 1/42
0.880.96-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/22
0.860.980.920.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.840.98
FT
2-3
0 : 1/22
-0.950.790.79-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.940.900.80-0.98