Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.850.970.840.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.860.960.920.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
2-2
0 : 1/22
0.950.870.850.95
FT
2-3
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.890.91
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.940.860.94

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.950.950.94
Trực tiếp: K+SPORT1, VTVCab ON
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.990.900.950.94
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
1 : 03
0.85-0.950.890.98
FT
1-1
0 : 3/43
0.980.91-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.920.95
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.930.940.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.990.890.83-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.890.98
FT
2-0
0 : 02
0.80-0.910.930.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.88-0.960.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.93-0.910.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 02
-0.920.81-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.830.960.93
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.980.910.960.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.95-0.910.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.830.920.98
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.910.810.88-0.98
FT
3-2
0 : 1/23
-0.930.83-0.950.85
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
-0.990.880.990.91
FT
2-3
0 : 03
0.83-0.930.920.97

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.980.91-0.980.86

Lịch bóng đá U23 Nam Mỹ

FT
3-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
20/01
Hoãn
0 : 13 1/2
0.60-0.860.860.90
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.820.910.85
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.780.980.810.95
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.920.840.75-0.99
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.860.830.93
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.870.950.870.93
20/01
Hoãn
0 : 1 1/23
0.980.780.800.96
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.970.850.900.90
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.900.90
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.890.930.810.99
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 02
0.910.910.930.87
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.860.960.810.99

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.880.94-0.880.72
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.960.92-0.930.78
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.85-0.970.990.87
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.920.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.980.84
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.910.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.86-0.880.73

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.83-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.970.910.940.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.890.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.85-0.980.85
FT
0-2
0 : 02
0.920.970.930.94
FT
2-0
0 : 1/42
0.86-0.960.990.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.960.930.83-0.96
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.85-0.950.82-0.95
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42
0.950.87-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.94-0.910.70
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.830.60
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.83-0.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.940.840.871.00
FT
2-2
1/4 : 02
0.82-0.930.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.910.980.85-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.940.950.990.88
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.910.980.970.90
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.980.880.940.93
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
1/2 : 02
1.000.820.840.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.900.80
FT
1-5
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.930.73
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.890.930.870.83
FT
0-0
0 : 02
-0.890.700.740.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
0.940.880.870.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.71-0.900.950.85
FT
1-3
1/4 : 02
0.920.900.870.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.77-0.97
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.79-0.97-0.960.76
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.950.870.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.85-0.990.87
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.891.000.910.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.980.90
FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.930.831.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.92-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.880.98
FT
3-1
1/4 : 03
0.940.94-0.960.82
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.880.92
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.900.96

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.970.910.82-0.96
FT
1-3
1 : 03 1/4
-0.960.840.990.87
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.83
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.940.940.920.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.970.83
FT
2-1
1/4 : 02
0.980.900.940.92
FT
1-4
2 1/4 : 03 1/2
0.890.930.830.97

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.78-0.960.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.890.930.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.921.000.80
FT
0-1
2 : 03 1/4
1.000.700.800.90
FT
2-1
1 3/4 : 03
0.930.890.900.90
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.840.980.940.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.821.000.910.89
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.970.790.960.84
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.65-0.950.68-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.850.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.990.830.990.81
FT
1-4
3 1/4 : 04 1/4
0.950.750.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.84-0.940.990.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.950.82
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.960.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.930.93
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.930.950.950.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.900.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.960.930.881.00
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.930.95
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.950.940.79-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
0 : 23
0.780.920.780.92
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.730.770.93
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.910.790.860.84
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.910.790.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.85-0.98
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.920.97-0.950.82
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.920.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.900.97
FT
0-2
0 : 1/42
-0.990.880.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.990.88

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.780.980.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.870.950.960.84
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.940.640.800.90
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.840.860.790.91
FT
0-3
3/4 : 02
0.930.770.770.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.810.890.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42
0.83-0.95-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.98-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.981.000.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.980.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.81-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.871.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.86-0.960.940.93
FT
4-0
1/2 : 03
0.88-0.981.000.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.961.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.960.870.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.94-0.970.81
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.861.000.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.900.970.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.940.840.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales

FT
5-1
0 : 23 3/4
0.930.770.870.83

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.960.800.940.82
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.850.91
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.930.950.960.90

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.840.920.78
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.750.950.75

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22
0.900.990.85-0.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.900.99-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.980.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.960.860.910.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.760.920.88
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.860.960.990.81
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.850.970.950.85
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.77-0.990.79