Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-4
1 1/4 : 03
0.920.960.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
1 1/4 : 03 3/4
-0.950.830.990.89
Trực tiếp: TV360+2
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.881.00
Trực tiếp: ON GOLF
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.930.890.99
Trực tiếp: TV360+1
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
6-1
0 : 1 3/43 3/4
0.960.920.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.960.920.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.990.870.980.90
Trực tiếp: TV360+3
FT
1-2
0 : 1 1/23 3/4
0.881.00-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu U23 Châu Á

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.760.900.90
Trực tiếp: TV360
FT
0-3
0 : 1/41 1/2
-0.950.770.980.82
Trực tiếp: TV360, VTV5, VTV Cần Thơ, FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.910.96
FT
1-2
0 : 02
0.83-0.950.871.00
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.950.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.970.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.900.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.990.890.990.88
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.881.00-0.980.85
FT
0-5
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.950.810.950.81
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.990.65-0.89
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
3/4 : 03
0.60-0.900.910.79
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.65-0.890.850.91
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
21/01
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.700.800.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.830.930.990.83
FT
1-3
0 : 02
0.900.940.850.97

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.87-0.980.84

Lịch thi đấu League One

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.920.94

Lịch bóng đá League Two

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.770.83-0.97

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.850.850.860.84
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
5-0
3/4 : 04 1/4
0.830.990.910.89

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.950.930.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.970.910.80-0.94
FT
2-5
0 : 1/23
0.940.940.950.91
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
4-2
0 : 12 1/2
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
2-0
0 : 02
0.920.90-0.950.75
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.70-0.880.910.89

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-6
3/4 : 02
-0.800.500.730.97
FT
2-1
1/4 : 02
0.63-0.930.830.87
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.800.500.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
4-0
3/4 : 02 1/4
0.880.98-0.960.80

Lịch thi đấu Siêu Cúp Chi Lê

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.851.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-3
1/2 : 02
0.900.920.840.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.79-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.860.94
FT
1-0
0 : 12
0.880.940.77-0.97