Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.920.990.87-0.97
Trực tiếp: K+NS
FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.840.89-0.99
FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.85-0.940.84
Trực tiếp: MyK+ LIVE 1
FT
1-1
0 : 02
-0.900.811.000.90
Trực tiếp: K+PM
FT
4-1
0 : 03
0.90-0.990.910.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.930.97
Trực tiếp: K+1
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.910.960.94
Trực tiếp: MyK+ LIVE 2
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.88-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.910.89-0.99
FT
0-3
0 : 1/42
-0.880.790.910.99
Trực tiếp: K+PC
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.990.950.95
Trực tiếp: K+1
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.84-0.930.920.98
Trực tiếp: K+PM
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.95-0.930.83
Trực tiếp: MyK+ LIVE 2
FT
1-0
0 : 13
0.89-0.970.930.97
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.830.930.97
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.910.82-0.950.85
Trực tiếp: MyK+ LIVE 1

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.780.960.86

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.960.800.920.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.860.860.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.910.960.86
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.860.98-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
3-5
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.81-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.860.980.910.91

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

20/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 13
-0.940.78-0.990.81
FT
3-1
  
    
20/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 3 1/24 3/4
-0.930.760.830.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.820.821.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-6
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-5
  
    

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.930.780.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.920.980.85-0.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bahrain

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.76-0.930.920.90
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.980.820.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.880.960.900.92
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-5
0 : 1/23
-0.970.850.970.89

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.890.950.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.71-0.840.940.94

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.990.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.83-0.960.78
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.56-0.780.960.86
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22
0.910.970.980.88

Lịch thi đấu Siêu Cúp Ai Cập

FT
0-0
0 : 3/42
-0.960.860.890.99