Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.920.88-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.97-0.950.85
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
0 : 1 1/23
-0.940.860.990.93
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.92-0.950.85
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.990.92-0.990.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.92-0.960.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.90-0.990.950.94
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.88-0.990.88
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.990.92-0.930.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.89-0.990.88
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.930.851.000.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.960.93
FT
0-2
0 : 02
0.76-0.860.940.95
FT
0-1
0 : 02
0.88-0.96-0.930.81
FT
3-0
0 : 1/42
0.90-0.990.960.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.95-0.950.87
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.880.780.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.81-0.930.85
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.87-0.970.910.99
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.87-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.97-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.920.901.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
3/4 : 03 1/2
0.88-0.97-0.980.88
Trực tiếp: On Sports
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.89-0.97
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.990.86-0.94
Trực tiếp: TTTV
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.910.960.94
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.911.000.950.95
Trực tiếp: TTTT HD, VTV6, VTV5

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.800.81-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.930.850.901.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.90-0.980.901.00
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.710.830.89
20/02
Hoãn
  
    
20/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
0-8
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.87-0.99
FT
0-0
1/4 : 03
-0.930.830.980.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.880.940.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.900.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.920.98-0.980.86
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.79-0.92
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.960.940.84-0.96
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
-0.900.79-0.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.790.990.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.970.85
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.72-0.850.950.93

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.900.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.910.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.890.76
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.930.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.94-0.940.82
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.930.970.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.81-0.93
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.930.95
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.97-0.930.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.95-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.84-0.930.82
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.960.880.87-0.98
FT
2-0
0 : 02
0.83-0.93-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.760.79-0.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.830.970.85
FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.780.960.86
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.77-0.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.930.910.78-0.96
FT
0-2
0 : 1/22
0.930.910.79-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.970.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.920.920.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.940.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.850.980.91
FT
0-3
0 : 12 1/2
-0.960.880.960.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.910.821.000.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.950.910.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.91-0.990.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.91-0.940.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.910.84-0.94
FT
3-2
0 : 03
0.85-0.930.960.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.73-0.850.990.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.93-0.950.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.87-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.79-0.900.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.970.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.980.920.970.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.950.811.000.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.891.000.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.850.99
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.83-0.950.79
20/02
Hoãn
0 : 13
0.970.890.940.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.870.990.81-0.97
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.910.950.83-0.99
FT
3-3
0 : 13
-0.960.82-0.970.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.860.98
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.990.85-0.930.76

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.860.700.970.87
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.971.000.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.880.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
1.000.86-0.990.83
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
1.000.860.950.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.870.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.950.940.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.970.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.81-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.890.930.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.81-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.920.900.98
FT
0-1
0 : 02
-0.900.79-0.800.63
FT
1-2
0 : 02
0.89-0.990.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-1
1/4 : 02
0.74-0.910.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 02
-0.880.79-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.97-0.910.78
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.890.910.97
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.980.930.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.950.810.940.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.950.850.99
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.930.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.790.841.00
FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.990.85-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22
-0.900.810.891.00
FT
1-0
0 : 1/42
-0.870.77-0.930.81
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.990.901.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.98-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.910.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.881.000.90
FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
-0.940.860.86-0.96
FT
2-0
0 : 13
0.87-0.951.000.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.76-0.880.980.90
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.930.97-0.950.83

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.901.000.980.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.90-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.85-0.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
1/4 : 02
0.75-0.92-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
5-2
0 : 3/42 1/4
0.84-0.930.920.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.960.92
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.900.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.940.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.860.980.970.85
FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.74-0.910.860.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.88-0.910.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.790.930.780.94
20/02
Hoãn
0 : 02 3/4
0.960.760.760.96
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.900.820.910.81
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.870.850.950.77
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.770.950.870.85

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.920.910.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.880.990.90
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.890.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.850.97
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.960.80-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.950.890.920.90
FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.800.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.920.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.97-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-6
0 : 1/23 1/4
0.940.900.76-0.94
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.56-0.780.61-0.83
FT
5-0
0 : 1 3/44
0.900.941.000.82
FT
8-2
0 : 1 3/43 3/4
0.940.901.000.82
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
4-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.960.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.960.81-0.99
FT
3-0
0 : 1/43
0.990.85-0.980.80
FT
3-1
0 : 13
0.81-0.970.990.83
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
1.000.840.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.901.000.930.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.980.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.880.960.980.84
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.980.84
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.830.99
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.79-0.950.900.92
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.950.87
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.990.830.890.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.990.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-2
1/4 : 02
0.77-0.880.950.93
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.990.91-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.881.00
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.860.890.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.970.890.960.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.930.95
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.990.89
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.900.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
6-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.77-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.970.910.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.980.841.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.810.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.890.950.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.930.820.87-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.84-0.940.881.00

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
3-4
1 3/4 : 03
0.83-0.990.920.90
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.870.970.880.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.890.940.88
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.920.920.980.84
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.960.800.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.83-0.940.76
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.880.920.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.930.89

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
2-0
  
    
FT
0-9
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.86-0.940.920.96
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.84-0.980.86
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.970.94-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.83-0.980.86
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
1.000.900.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.81-0.92-0.920.79
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.901.000.960.92

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-2
1/2 : 03
0.900.940.930.89

Lịch bóng đá Siêu Cúp Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.900.910.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
2-0
0 : 3/44
0.73-0.900.960.86
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.850.920.90
FT
1-3
1/4 : 03
0.79-0.950.850.97
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.930.910.840.98
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.841.000.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
1.000.910.910.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.881.000.88
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.930.980.90
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.960.950.890.99

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.910.820.910.99
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.90-0.99-0.920.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.830.640.870.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.860.980.960.86
FT
2-1
1/4 : 02
0.77-0.93-0.920.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.710.910.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.850.950.87
FT
0-1
0 : 02
0.950.890.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.850.990.81-0.99
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.81-0.97-0.990.81
FT
2-3
1 : 02 1/2
-0.970.81-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-5
3/4 : 03
0.890.830.970.75
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.900.940.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
  
    
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.790.570.78-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.99-0.860.66

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
1.000.910.86-0.98
FT
3-0
0 : 02
0.940.970.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
6-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.970.870.960.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.92-0.860.66
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.73-0.900.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 1/42
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.81-0.970.78-0.96
FT
0-6
0 : 01 3/4
0.841.00-0.990.81
FT
3-1
0 : 1/22
-0.950.790.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 02
0.910.930.71-0.90
FT
1-1
0 : 02
0.940.900.970.85
FT
2-1
0 : 1/22
-0.970.810.79-0.97