Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-2
0 : 02 1/4
1.000.89-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.880.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.97-0.890.76
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu U20 Châu Phi

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

20/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.790.801.00
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.990.830.75-0.95
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.860.960.801.00
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/43
0.820.940.69-0.93
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-0
1/2 : 03 1/2
-0.890.701.000.80
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.70-0.940.980.78
FT
1-2
0 : 03 1/2
0.880.880.820.94
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.830.930.860.90
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.68-0.880.900.90
FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
1/4 : 02
0.78-0.89-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 02
0.74-0.930.840.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.790.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-2
0 : 1/22
-0.940.800.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.82-0.930.920.95
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.83-0.93-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-2
0 : 3/44
0.881.000.980.88
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.890.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 02
0.960.880.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/22
0.88-0.980.85-0.98
FT
0-3
1/4 : 02
0.86-0.960.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.75-0.960.76
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.810.920.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.77-0.920.920.92
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.910.950.910.93

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
6-1
0 : 23 1/2
0.940.880.960.84
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.830.990.990.81
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
1.000.820.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.970.84

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
4-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.850.870.99
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.83-0.930.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.910.720.890.91
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.880.830.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.940.88-0.950.75
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.930.880.96
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.980.880.940.90

Lịch thi đấu Cúp Iran

FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.850.650.910.89
FT
2-0
0 : 3/42
0.65-0.850.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-3
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.85-0.990.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.990.890.83-0.97
FT
2-1
1 3/4 : 03 3/4
0.86-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.920.810.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.951.000.84
FT
1-0
1/2 : 02
0.80-0.94-0.940.78
FT
0-0
0 : 02
0.82-0.96-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 02
0.780.920.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.97-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.71-0.900.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.820.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 3/42
0.920.900.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1/4 : 02
0.940.950.80-0.94
FT
0-0
0 : 02
-0.980.880.990.87