Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.880.77-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.990.910.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-4
0 : 3/43
0.910.970.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.870.99

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 23 1/2
0.970.92-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.911.000.87
FT
4-3
0 : 1 3/43
0.86-0.960.960.91
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.85-0.98
FT
1-2
0 : 13
0.83-0.930.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.88-0.950.83

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.98-0.930.72

Lịch thi đấu Cúp Tây Á Nữ

FT
4-1
0 : 34 1/4
0.890.870.860.90
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.900.920.930.87

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.920.900.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.890.930.940.86
FT
6-1
0 : 12 3/4
0.950.870.950.85

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.950.990.87
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.79-0.970.970.83

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup Nữ

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.78-0.960.78-0.98
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 03 3/4
0.821.000.970.83
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-3
1/4 : 03
0.890.930.910.89
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.930.950.960.90

Lịch bóng đá League One

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.910.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.83-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.930.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.970.980.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.910.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.780.830.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.770.930.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Albania

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.850.970.880.92
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.65-0.85-0.910.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.970.890.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.780.920.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-3
0 : 24
0.830.990.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.880.940.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.980.840.900.90
FT
1-2
1/4 : 02
0.840.98-0.910.70
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.890.700.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 3/42
0.87-0.970.900.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.950.990.88

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.980.720.840.86
FT
1-2
3/4 : 02
0.910.910.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.800.900.950.75
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
0.780.920.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
1.000.840.920.90
FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.80-0.960.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
0.850.970.960.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.860.990.81
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.810.99
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-4
1/2 : 03
0.980.910.970.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.990.900.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.881.001.000.86
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.77-0.880.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.870.93
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.75-0.930.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.990.980.88
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.820.79-0.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

20/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.980.840.72-0.93