Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
1.000.880.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.850.970.78-0.98
20/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
3-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.920.820.98
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

20/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-1
0 : 1/43
-0.970.730.770.99
FT
2-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.780.980.770.99
FT
3-0
1/2 : 03 1/4
0.850.910.950.81
FT
4-1
0 : 13 1/2
0.770.990.790.97
FT
6-0
0 : 1 1/23 3/4
0.990.770.830.93
21/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42
0.81-0.990.880.92
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.73-0.920.860.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.840.980.960.74

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.920.870.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.77-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.950.920.96
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.950.94-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
1.000.860.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.870.880.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.950.940.92
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.950.810.940.90
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.840.930.91
FT
1-1
0 : 02
-0.930.790.74-0.98
FT
0-2
0 : 02
0.78-0.930.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.951.000.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.870.970.79
FT
1-3
0 : 02
0.930.930.890.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02
-0.930.800.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.91-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 13 1/4
0.85-0.971.000.86
FT
2-3
0 : 13 1/2
-0.990.870.900.96
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
1-1
0 : 1/23
0.990.890.861.00
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.940.92
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.881.001.000.86
FT
3-0
0 : 1/23
0.910.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
0 : 1/42
1.000.700.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 02
0.880.96-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/22
0.81-0.970.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.940.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.880.960.890.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-4
1 1/4 : 02
0.870.890.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.980.86-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.810.740.96
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.770.930.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/43
0.920.961.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.78-0.930.880.96
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.970.890.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.840.980.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.960.82
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.90-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.76-0.880.920.94
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.950.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.950.91
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.770.930.930.77
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.790.910.960.74
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.790.910.701.00
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.720.980.810.89
FT
2-2
0 : 1/42
0.980.720.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.930.93
FT
1-3
0 : 1/42
-0.920.790.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.990.870.920.92
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.82-0.960.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.900.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.940.94-0.980.84
FT
1-1
3/4 : 03
-0.920.790.930.93
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.821.000.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.850.99-0.990.81
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.860.980.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

20/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.930.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-3
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.940.880.801.00

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.77-0.97
FT
2-4
0 : 3/43
0.881.000.82-0.95
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.900.980.82-0.95
FT
2-0
3/4 : 03
0.881.00-0.970.84
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.950.93-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.930.890.890.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.960.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.92-0.990.79
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.83
FT
2-4
1 1/2 : 03 1/4
-0.990.87-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 13
0.79-0.970.880.92
FT
1-3
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.820.98
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
7-0
0 : 2 1/23 1/4
0.930.950.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.860.960.90
FT
3-4
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.920.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.960.920.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.890.91
FT
5-1
0 : 01 1/2
-0.950.770.82-0.96
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.930.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.940.88-0.940.74
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.890.890.91
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.890.950.87

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.890.990.940.92
FT
0-5
1 1/4 : 03
-0.960.84-0.990.79
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 02
0.74-0.86-0.940.81
FT
1-0
0 : 3/42
0.79-0.920.980.89
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.840.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.870.980.89
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.920.960.91
FT
0-1
0 : 3/42
0.990.890.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.970.83
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.910.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
1/2 : 02
0.870.950.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.93-0.990.79
FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.960.790.97

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02
0.860.960.930.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.65-0.830.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.780.920.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.940.940.990.88
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.890.990.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.870.950.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.920.960.880.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.930.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.990.88
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.920.790.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.900.72-0.990.79
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/4
1.000.820.900.90
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.950.870.830.97
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.81-0.99-0.980.78