Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/03/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.99-0.990.89
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.97-0.990.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.89-0.990.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.91-0.990.86-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.911.000.88-0.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.84-0.93-0.920.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.820.84-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.88-0.970.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.970.900.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.83-0.980.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.990.92-0.920.80
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.860.930.96
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.960.93-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.970.940.81-0.92
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.98-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT 2, BDTV
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.940.860.940.98
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.820.940.96
Trực tiếp: SSPORT 2, BDTV
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.90-0.98-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT 2, BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.900.990.901.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.93-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.82-0.930.85-0.95
Trực tiếp: TTTV HD
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.910.980.87-0.99
Trực tiếp: On Sports
FT
2-2
1 : 03
-0.910.80-0.960.86
Trực tiếp: TTTT HD, VTV6
FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.88-0.990.85-0.97
Trực tiếp: On Sports
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.950.970.990.93
Trực tiếp: On Sports, VTV6

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
1/4 : 02
-0.970.870.960.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.960.95-0.970.87

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.770.930.930.77
FT
1-0
  
    
20/03
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.810.84-0.98
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.88-0.98-0.930.81
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.950.950.980.90
FT
1-1
1/2 : 02
-0.940.840.87-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.970.930.85-0.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.890.930.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.98-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.85-0.97
FT
0-1
1/4 : 02
0.930.970.75-0.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.990.89
FT
2-0
0 : 1/43
-0.930.831.000.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.930.81

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.820.900.96
FT
3-1
0 : 02
-0.930.810.900.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.81-0.920.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.900.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.900.950.93
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.930.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.910.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.930.95
FT
2-0
0 : 1/42
-0.980.880.82-0.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.941.000.88
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.85-0.95-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.89-0.990.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.980.930.80-0.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.930.86-0.97
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
-0.880.790.87-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.890.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.860.980.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.960.860.890.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.95-0.970.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.980.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.930.85-0.98
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.970.941.000.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.930.980.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.970.92-0.970.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.97-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.980.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.960.930.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.86-0.980.910.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.83
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.84-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.930.93
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.950.93-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.820.78-0.98
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.890.931.000.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.890.91
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.840.880.92
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.800.850.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.930.890.960.84
FT
0-1
1 : 03
0.821.000.970.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.890.930.960.84
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.960.860.910.89
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.810.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.920.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.890.930.850.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.930.890.950.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.850.97-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.771.000.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.810.99
FT
5-2
0 : 1/42 1/4
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.72-0.860.980.88
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.830.950.93
FT
3-1
0 : 1/42
0.87-0.970.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.95-0.980.86
FT
2-2
0 : 02
0.87-0.970.890.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.830.950.93
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.980.880.86-0.98
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.890.960.92
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.870.79-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.91-0.980.86
FT
1-1
1/2 : 02
0.911.000.84-0.96
FT
1-0
1/2 : 02
0.85-0.930.881.00
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.920.990.910.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.980.930.930.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.790.81-0.97
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.930.930.841.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.970.850.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.870.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.770.950.970.75
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.990.710.950.77
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.680.830.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.820.901.000.72
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.810.910.880.84

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.86-0.930.81
FT
3-0
0 : 3/42
-0.880.790.86-0.97
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.81-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.950.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
3/4 : 02
-0.930.830.920.96
FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.81-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
3/4 : 03
0.86-0.940.990.91
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.91-0.990.89
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.97-0.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 02
0.77-0.930.930.89
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.91-0.990.81
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
1.000.840.930.89
FT
3-3
3/4 : 02 1/4
-0.980.820.76-0.94
FT
1-0
1/4 : 02
0.83-0.990.77-0.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.850.990.830.99
FT
0-2
2 : 02 3/4
0.960.860.940.86
FT
0-1
1/2 : 02
0.81-0.990.830.99
FT
0-1
0 : 02
-0.960.780.910.89
FT
4-1
0 : 1/42
-0.940.761.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.990.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.950.940.94
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.820.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.860.980.850.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.78-0.950.81
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.940.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
1 : 02 1/2
1.000.820.990.81
FT
0-0
3/4 : 02
-0.940.760.820.98
FT
0-0
  
    
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.960.76
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.940.880.890.91
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.721.00-0.990.71
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.940.780.870.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.760.930.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.810.910.880.84
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-6
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.95-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
3/4 : 03
-0.960.840.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.88-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42
0.82-0.980.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-3
3/4 : 03
0.950.87-0.990.79
FT
4-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
0 : 1/42
-0.880.77-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.91-0.990.960.93
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.890.930.96
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.850.750.990.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-3
0 : 1/23 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
1/2 : 02
1.000.910.891.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.95-0.980.87
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.84-0.931.000.89

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.880.94
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.940.870.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.990.83
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.930.80-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.78-0.940.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 02
-0.940.760.980.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.990.83-0.980.78
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

20/03
Hoãn
1 : 02 3/4
0.810.95-0.880.64
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.810.970.83
FT
4-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.920.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.810.980.90
FT
1-0
1/2 : 02
0.85-0.950.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.960.84
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.961.000.80
FT
0-4
2 1/4 : 03
0.78-0.960.930.87
FT
4-1
0 : 2 3/43 1/2
0.940.900.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.910.930.89
FT
1-0
0 : 1/23
0.910.930.920.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.830.99
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.910.931.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.910.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.97-0.930.80
FT
2-1
0 : 02
0.83-0.930.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.960.90
FT
3-5
0 : 02 1/4
0.86-0.960.861.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.970.82-0.96
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.900.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.920.900.910.89
FT
1-1
2 1/2 : 03 1/2
0.81-0.990.960.84
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.970.870.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.90-0.990.83-0.94
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.83-0.920.980.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.86-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.950.940.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.950.900.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.930.910.890.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.80-0.98

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.960.84
FT
1-0
1/4 : 03
0.80-0.980.960.84
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.850.95
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.860.960.970.83
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.870.950.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.920.830.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.920.96-0.900.76
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.960.89-0.99

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
5-1
0 : 1 1/43 3/4
-0.990.830.910.91
FT
2-3
1/4 : 03 1/2
0.860.980.900.92
FT
3-2
1 3/4 : 04
0.830.991.000.80

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
1/4 : 03
0.87-0.950.940.94

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-2
0 : 1/43 3/4
0.970.850.990.81
FT
4-0
0 : 1 1/23 3/4
0.990.830.810.99

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-4
0 : 3/43
-0.990.900.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.970.92
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.940.860.82-0.93
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.90-0.980.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.841.00-0.970.79

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.830.980.91
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.90-0.99-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.93-0.980.80
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.940.810.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.79-0.990.79
FT
4-1
0 : 1/43
0.870.970.870.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.830.99
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.960.880.880.94
FT
7-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.93-0.970.79
FT
1-0
0 : 23 1/2
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.950.871.000.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.840.920.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.60-0.820.900.90

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
2-4
0 : 1/23 1/2
0.890.95-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.840.980.940.86
FT
2-0
0 : 13
0.870.950.970.83
FT
1-2
0 : 1/23
0.940.880.960.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.880.92

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.860.960.73-0.93
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.970.790.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.930.830.970.91
FT
3-3
1/4 : 03
0.900.940.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 02
0.880.940.960.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.970.79
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.950.810.780.98
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.740.950.81
Trực tiếp: VTV6, VTV5 TN, TheThaoTV, TheThaoTV HD, On Sports, VTC3, App Next Sports

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 02
0.82-0.91-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.950.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/42
1.000.910.910.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.900.910.97
FT
1-6
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.900.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.880.711.000.82
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.810.830.99
FT
0-0
0 : 1/22
0.76-0.930.840.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.960.800.78-0.96
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.790.910.91
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.890.960.86

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-1
0 : 1/42
0.880.840.910.81

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.78-0.940.950.87
FT
1-2
0 : 1/22
0.900.940.830.99
FT
0-1
1 1/4 : 02
0.83-0.990.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.890.950.960.86
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.910.930.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
1/2 : 02
0.980.860.840.98
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.67-0.850.66-0.86
FT
1-1
1/4 : 02
0.870.970.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.870.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.860.980.990.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.88-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Peru

20/03
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.830.860.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.970.79
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.880.960.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.77-0.920.79
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.89-0.970.79-0.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.930.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.81-0.97-0.970.79
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.71-0.880.970.85
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.990.83-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
0.79-0.970.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.79-0.99
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.830.990.890.91
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.980.900.90
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.73-0.900.910.91