Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.92-0.930.83
Trực tiếp: K+LIFE & K+Live 1
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.930.960.950.95
Trực tiếp: K+SPORT1 & K+CINE

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.960.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
1 1/2 : 03
0.930.980.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.900.99-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.990.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.860.89-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.85-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT 2
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.940.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.950.84-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.930.970.980.94
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.930.970.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.89-0.99-0.950.87
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.930.980.87-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.97-0.980.90
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.96-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.900.99-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.90-0.99-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
1/2 : 03
0.85-0.95-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.920.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.94-0.910.80
FT
6-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.880.83-0.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.910.940.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.881.000.90
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.951.000.90
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Úc

20/03
Hoãn
  
    
21/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.881.000.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.78-0.960.970.85
FT
0-0
0 : 13 1/2
0.950.870.950.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.950.85-0.98
FT
2-2
0 : 02
0.960.950.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.870.930.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.910.880.92
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.79-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.890.91
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.950.870.77-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.920.88
FT
0-2
  
    
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.78-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.83-0.930.73
20/03
Hoãn
0 : 3/42
0.940.90-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.86-0.961.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.80-0.990.88
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.88-0.980.900.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.87-0.950.930.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.900.950.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.930.76-0.920.71
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.79-0.970.950.85
20/03
Hoãn
0 : 02 1/2
-0.980.82-0.910.70
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.950.57-0.80
FT
0-1
1 : 02
0.950.890.74-0.93
FT
3-0
  
    
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.990.850.950.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.64-0.85-0.900.71
FT
2-1
0 : 02
0.990.83-0.980.78
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.890.930.870.93
FT
2-0
0 : 3/42
0.61-0.810.73-0.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.95-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/22
0.78-0.94-0.930.74
FT
1-2
1/2 : 02
0.930.910.77-0.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.930.890.970.85
FT
2-0
0 : 1/42
0.880.960.910.91
FT
1-2
0 : 1/42
0.860.980.960.84
FT
2-1
0 : 02
0.70-0.890.860.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.960.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 3/43
0.940.951.000.88
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.861.00
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.920.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.850.821.00
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.920.940.88
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.770.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.930.910.960.86
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.880.700.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.960.880.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
-0.980.880.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.891.00-0.960.85
FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.790.85-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.900.980.89
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.990.920.990.88
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.890.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.94-0.970.83
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.80-0.980.86
FT
1-1
0 : 3/42
0.85-0.970.870.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.930.93
FT
1-1
1/4 : 02
-0.940.820.65-0.83
FT
0-0
0 : 02
0.84-0.96-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.990.89
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.960.910.99
FT
5-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.970.870.910.97
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.881.00
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.82-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02
0.83-0.920.920.95
FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.990.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.970.92
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.940.97-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.92-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
1 : 02
1.000.860.79-0.95
FT
0-1
1/4 : 02
0.86-0.98-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.830.990.89
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.880.84-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 02
-0.970.850.910.95
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.84-0.94-0.980.84
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.980.900.861.00
FT
1-2
1/2 : 02
0.910.970.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
6-0
0 : 1 1/22 1/4
0.55-0.870.40-0.77
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.60-0.82-0.990.79
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.52-0.850.53-0.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.890.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-3
1/4 : 02
0.81-0.950.940.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.93-0.990.81
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.930.930.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 3/43
0.83-0.950.940.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.89-0.970.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.980.920.95
FT
3-2
0 : 12 1/2
1.000.911.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.980.83-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.970.890.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
1 : 02 1/4
1.000.820.870.93
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.860.960.850.95
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.880.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 13 1/2
0.940.900.830.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.950.890.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.960.930.970.90
FT
0-0
0 : 1/22
0.86-0.94-0.960.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.980.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.900.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.870.890.820.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.770.990.830.93
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.830.950.940.84

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-4
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-0
0 : 1/22
0.910.790.920.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.820.860.86
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.820.820.90

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
4-2
0 : 1/23
0.89-0.990.910.96
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.930.96

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.89-0.970.83
FT
2-3
3/4 : 02
0.910.990.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.870.820.98
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.930.910.930.89
FT
3-0
0 : 3 1/44
0.60-0.820.65-0.87

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.720.73-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.84-0.960.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-3
1/2 : 03
0.85-0.97-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.810.990.87
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.910.85-0.97
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.89-0.990.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 3/43
0.861.000.870.95
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.861.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.960.90
FT
4-1
0 : 1/22
-0.910.800.910.97
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.930.960.930.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.870.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.850.990.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.70-0.880.910.91
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.900.940.920.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.841.000.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.910.96
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.89-0.980.85-0.98
FT
3-1
0 : 3/42
-0.930.820.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
1.000.89-0.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

20/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Cúp Wales

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.84-0.940.880.98
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.970.920.970.91
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.79-0.880.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.970.940.930.97
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
1.000.91-0.970.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.880.86-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.990.89-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.86-0.960.900.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.970.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.960.92

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.97-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/43
-0.910.820.960.90
FT
2-0
0 : 13
-0.930.820.940.92

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.900.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.870.770.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.880.970.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.900.99
FT
2-1
1/4 : 02
0.911.00-0.950.84
FT
1-1
0 : 02
0.960.950.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.840.96
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.980.82
FT
4-1
1/2 : 02 1/4
0.870.990.890.97

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
4-3
0 : 1/42
-0.990.900.85-0.98
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.980.880.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02
0.920.980.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.96-0.920.79
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.78-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-3
0 : 1/42
0.970.890.880.96
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.940.900.860.96
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.840.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.92-0.970.79

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.870.95
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.950.87
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.78-0.930.900.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.920.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.970.89
FT
1-1
1/4 : 02
0.89-0.990.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/22
0.911.000.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-1
0 : 12
0.73-0.970.74-0.98
FT
5-0
0 : 1/41 3/4
0.870.890.781.00

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.950.75
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.840.880.92

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 02
0.800.900.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.75-0.900.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.970.870.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.861.00
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
0.930.970.950.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.84-0.960.880.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.980.90-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 3/42
0.920.900.890.91
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.790.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.78-0.94-0.980.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.960.90
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.930.930.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.900.950.91
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.881.00-0.920.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.880.74
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.930.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.780.920.850.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.850.850.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.980.90
FT
3-1
0 : 1 1/23
1.000.911.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.950.940.920.94
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.990.900.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.920.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.84-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.840.980.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2