Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
1/4 : 02
0.970.920.980.89

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-4
  
    
FT
8-1
  
    

Lịch thi đấu Torneo Di Viareggio

FT
6-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.760.800.90
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.990.870.990.85
FT
0-5
0 : 03
0.830.990.950.85
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.80-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.990.890.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42
1.000.860.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.87-0.950.81
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.800.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.940.80-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.910.96
FT
0-0
0 : 02
-0.920.81-0.940.81
FT
0-2
0 : 3/42
-0.970.870.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
0.950.910.990.85
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.81-0.950.841.00

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.890.74-0.830.63

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.890.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.740.890.91
FT
1-2
0 : 1/22
-0.880.680.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.980.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.790.890.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.820.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.830.990.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.95-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-3
1 : 02 1/2
0.920.940.970.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.930.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.94-0.980.78