Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.91-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.88-0.970.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.890.81-0.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 03
0.970.920.87-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
1.000.890.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.920.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.950.940.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.930.960.950.92

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-3
0 : 1/43 3/4
0.910.930.930.89
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.79-0.950.80-0.98
FT
4-3
0 : 1/23 1/2
0.940.900.970.85
FT
1-7
1 : 03 1/2
-0.880.700.821.00
FT
5-1
0 : 1/43 3/4
0.870.970.74-0.94
FT
3-2
0 : 03 3/4
0.78-0.930.75-0.93
FT
0-2
1/4 : 04
0.880.960.920.90
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.860.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.860.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.930.770.80-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.880.700.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.841.00-0.940.76
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.850.660.960.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
3/4 : 03
0.880.96-0.930.75
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.960.800.990.83
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
1/4 : 03
0.960.880.920.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.870.970.920.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.910.970.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.951.000.84
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.861.000.920.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.940.980.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.861.001.000.84
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.790.81-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.91-0.930.76

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
1 3/4 : 03
0.990.900.900.97
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.920.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.990.90-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.86-0.98-0.980.84
FT
2-0
0 : 3/43
0.960.920.80-0.94
FT
4-1
0 : 03
0.82-0.940.861.00
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.920.96-0.980.84
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.970.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.980.860.910.95
FT
2-2
0 : 03
0.980.900.890.97
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.980.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.960.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/42
0.76-0.910.860.98

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.800.900.800.90
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.930.770.850.85
FT
0-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.800.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 23
0.820.940.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.991.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 1/22
-0.950.83-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.850.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.79-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.930.930.91
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.97-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.88-0.910.70

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.950.790.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.980.910.900.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.90-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.85-0.99
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.950.851.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.960.920.940.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.940.970.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.950.890.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.750.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.971.000.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.92-0.940.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.801.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.870.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 02
0.910.910.76-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.860.960.890.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.821.001.000.80
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.880.940.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.950.870.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.930.930.89

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-3
0 : 3/43
0.950.87-0.900.69

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.890.970.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
6-2
0 : 1 3/43 1/2
0.930.970.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.980.88-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.97-0.970.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 3/42
-0.940.820.81-0.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.790.970.900.86
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
0.86-0.980.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 3/43
0.980.860.970.85
FT
1-5
1 : 03
-0.970.810.950.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.94-0.930.74

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.830.97
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.930.950.85-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.920.94
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.981.000.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.980.910.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-4
3/4 : 03
0.920.97-0.960.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.89-0.970.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.930.880.98

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-2
3/4 : 03 3/4
0.65-0.900.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.800.80-0.98
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.950.890.980.84
FT
2-3
0 : 1 1/43 3/4
-0.960.800.821.00
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.901.000.900.97
FT
2-4
0 : 1 3/43 1/2
0.910.980.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.940.820.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.80-0.940.940.90
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.82-0.960.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.78-0.890.83-0.97
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/2
0.940.950.950.91
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-3
1 : 03
0.910.910.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.861.00
FT
4-3
0 : 13
0.85-0.97-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/43
0.940.940.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.77-0.900.830.97
FT
2-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
-0.980.800.820.98
FT
4-2
0 : 11 3/4
0.840.980.810.99
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-5
1 : 02 1/4
0.75-0.920.950.85
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.770.900.90
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.65-0.85-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 13
0.830.930.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.800.990.85
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.950.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.970.900.92
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.771.000.82
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV 360
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.950.85
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: HTV1, FPT Play; TV360
FT
0-0
1/2 : 02
-0.890.700.950.85
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.931.000.80
Trực tiếp: FPT Play, TV 360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.940.840.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/22
0.910.950.950.89

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 1/22
0.920.780.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.920.920.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.950.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.850.970.900.86
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.74-0.930.960.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.850.650.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.94-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.940.80
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.89-0.890.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 3/42
0.970.730.860.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.790.910.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.940.871.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.900.99-0.970.84
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.970.920.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.821.000.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.920.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.790.68-0.89