Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22
0.930.96-0.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.990.900.98
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.940.95-0.890.77

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.990.900.980.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.881.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.98-0.990.86
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.891.000.85-0.98
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.980.910.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.930.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.900.890.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.990.930.95
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.980.85-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.82-0.960.83
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.930.960.920.96

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
5-1
0 : 12 3/4
0.881.00-0.980.84
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.900.960.880.96
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.80-0.940.930.91
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.880.960.88
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.84-0.980.970.87
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.890.880.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/4
-0.940.800.83-0.99
Trực tiếp: K+ACTION
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.980.86
Trực tiếp: K+CINE
FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.970.830.930.91
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.970.850.79-0.99
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.980.800.920.88
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.920.900.79-0.99
FT
3-1
1/4 : 02
0.840.98-0.950.75
FT
2-2
1/4 : 02
0.76-0.94-0.920.71
FT
3-0
0 : 44 3/4
0.821.000.801.00
FT
3-3
0 : 1/42
-0.940.76-0.950.75
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.980.800.940.86
FT
0-3
3/4 : 02
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Úc

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.890.930.801.00

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
3-5
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.890.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.84-0.950.890.98

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.840.980.990.81
20/03
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.830.990.930.87
FT
2-2
  
    
20/03
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
0 : 1/43
0.840.980.970.83
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.860.960.870.93
FT
1-2
0 : 1/43
0.880.940.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.860.94
FT
4-2
0 : 3/43
0.900.920.870.93
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.920.901.000.80
FT
0-1
0 : 13
0.950.870.950.85
FT
3-2
  
    
21/03
Hoãn
1 1/2 : 03 1/4
0.850.910.810.95

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-5
0 : 02
0.78-0.960.820.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.78-0.960.920.84
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
20/03
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.900.920.76-0.96
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.950.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.850.95
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.870.950.960.84
FT
1-1
  
    
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.900.920.880.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.820.880.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu Giao Hữu U22

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

20/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.980.840.78-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.830.990.950.85
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.890.930.930.87
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.900.920.900.90
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.990.830.980.82
FT
1-2
2 : 03
-0.980.800.900.90
FT
1-0
1 : 02 1/4
-0.980.800.870.93
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.940.880.900.90
FT
0-2
2 : 03
0.850.970.820.98
FT
1-5
1 1/4 : 02 1/2
0.840.980.900.90
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.960.860.980.82

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 02
0.83-0.940.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

21/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.860.960.950.85
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.990.830.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
1/4 : 03
0.86-0.970.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
0-1
0 : 12
0.910.980.80-0.94