Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1/4 : 03
0.940.940.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.980.900.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
3/4 : 02
0.85-0.970.881.00
FT
0-2
0 : 1/42
0.86-0.980.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
5-0
0 : 1/23 1/4
0.950.930.881.00
Trực tiếp: TV360+4

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
5-1
0 : 23 1/4
-0.950.830.990.89

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.990.88

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-4
3/4 : 03 3/4
0.880.820.860.84
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.910.790.830.87
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.990.710.800.96
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.720.940.82
FT
0-4
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.760.940.810.89
FT
1-5
2 1/2 : 04 1/2
0.900.800.810.89
FT
2-3
0 : 3/43 1/2
0.790.910.840.92
FT
1-0
3/4 : 03
0.860.840.850.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.970.910.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.830.990.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.940.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.860.900.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.880.940.890.81
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.780.92
FT
0-4
1 : 02 1/4
-0.990.810.820.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.890.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.900.990.89
FT
3-1
0 : 1/43
0.970.910.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.910.95-0.930.77

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
1/2 : 03
0.850.990.970.85
FT
0-4
0 : 03
0.841.000.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.78-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.900.940.990.77
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.870.970.761.00
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.980.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

21/03
Hoãn
0 : 02 3/4
-0.950.790.940.88
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.950.890.970.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.960.800.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.870.970.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.920.920.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.900.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.940.80
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.910.95
FT
0-0
0 : 02
0.85-0.970.920.94
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
3-4
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
1.000.860.870.83
FT
0-0
3/4 : 02
0.84-0.980.78-0.94
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.930.82-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.930.77
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.980.84-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.900.920.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.881.00-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.900.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
3/4 : 03 1/2
-0.970.850.880.98
FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.930.810.861.00
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.980.860.83-0.97
FT
3-1
1/4 : 03
0.86-0.981.000.86
FT
3-4
0 : 1 1/43 1/2
1.000.880.84-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.950.930.81-0.95
FT
1-1
0 : 13
0.86-0.980.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.960.90-0.950.79

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
6-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.930.770.800.90
FT
0-1
1 : 03
0.900.800.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
2 : 03
0.83-0.990.870.95
FT
6-0
0 : 12 1/2
0.910.930.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.860.980.910.91
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.990.830.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.89-0.930.75
FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.92-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
1 : 02 1/2
0.900.800.830.87
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.970.730.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-4
1/4 : 02
0.960.900.910.93
FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.780.980.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.870.950.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.930.910.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.940.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.910.970.930.93
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.900.83-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.81-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.920.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.950.91
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.880.79-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.871.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    
20/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.940.970.79
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.95-0.900.70
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.950.980.82
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.790.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.861.000.880.96
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.890.750.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.850.990.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
0 : 23 1/2
0.81-0.990.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.80-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-3
0 : 02
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1 : 03
-0.970.790.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.990.830.840.98
FT
0-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.900.940.950.87
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.900.940.890.93

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.920.840.870.89
FT
2-5
0 : 1/23 1/2
0.790.970.860.90
FT
2-3
0 : 1/23
0.990.770.820.94
FT
6-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.821.000.920.84
FT
4-2
0 : 1 1/23 3/4
0.970.850.870.93
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.930.890.810.95
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.940.820.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 2 1/43
0.870.990.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 3/43
-0.980.86-0.950.81
FT
2-1
1 : 03
-0.960.840.930.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.900.940.930.89
FT
0-2
0 : 1 1/23
-0.860.700.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.95-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.870.99
FT
2-5
0 : 1/22 1/2
0.990.890.980.88
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.920.96-0.960.82
FT
0-3
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.90-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.900.90
FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.950.77-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-4
0 : 1/23 1/4
0.87-0.990.940.93
FT
1-2
0 : 3/43
0.85-0.970.940.93

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-0
1/4 : 03 3/4
0.44-0.740.57-0.88
FT
1-1
0 : 1/43 3/4
0.52-0.830.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.940.880.890.91

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.940.850.99
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.880.980.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.75-0.920.890.93
FT
0-1
1 : 03 1/2
0.990.850.840.98

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.920.880.99
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.970.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.970.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.930.94

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
1 : 03
-0.950.830.960.84
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.80-0.930.980.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.70-0.88-0.950.75

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.890.970.850.99
FT
1-4
3/4 : 03
0.880.980.841.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.950.75
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.990.870.930.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.890.890.91
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.940.92-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.840.96
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.970.850.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.950.83-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.820.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.78-0.990.83

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
1.000.820.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.890.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 02
0.74-0.980.910.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
1.000.820.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.770.84-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.990.79
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.821.00-0.980.78

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.821.000.840.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.860.960.800.96
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.970.84
FT
1-1
1 : 03
0.85-0.970.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.950.830.980.88
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.80-0.930.76-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.910.91
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.80-0.960.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.80-0.920.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.890.990.920.95