Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/04/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.940.820.98
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
0 : 3/43
0.950.981.000.92
Trực tiếp: My K+ Live 1
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.991.000.92
Trực tiếp: My K+ Live 2, SSPORT 2
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.970.960.87-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.90-0.960.76
Trực tiếp: K+NS, SSPORT
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.84-0.990.91
Trực tiếp: K+PM, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.900.900.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.91-0.930.85
FT
0-0
0 : 1/23
-0.920.841.000.92
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
1.000.930.84-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.840.900.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.910.980.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.980.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.89-0.96-0.950.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.87-0.910.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.880.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.930.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.840.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.840.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
6-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.900.970.96
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.940.86-0.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.910.85-0.93
FT
1-0
0 : 2 1/24
0.941.000.970.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.960.96
FT
2-5
1/2 : 03 1/4
0.91-0.980.940.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.87-0.95-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.960.94
FT
0-1
0 : 3/42
0.81-0.900.87-0.97
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.960.880.910.99
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá League One

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.940.960.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02
0.86-0.940.84-0.95
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.90-0.920.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.960.85
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.940.950.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.951.000.80
FT
0-0
0 : 02
0.920.90-0.970.77
FT
1-2
0 : 02
0.75-0.92-0.990.81
FT
1-2
1/2 : 02
0.860.980.960.86
FT
1-3
1/4 : 02
0.76-0.93-0.900.71
FT
1-2
0 : 02
-0.850.67-0.960.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.910.910.91
FT
2-4
0 : 02
0.950.89-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.840.900.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.95-0.990.81
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.74-0.930.74
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.950.790.860.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.990.841.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.94-0.970.81
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
1.000.860.860.98
FT
0-1
0 : 02
-0.990.85-0.910.74
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.78-0.930.980.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.75-0.900.860.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.940.90
FT
0-1
0 : 1/22
0.861.00-0.930.76
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.870.710.71-0.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.66-0.830.880.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.931.000.84
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.98-0.850.66
FT
1-1
0 : 1/42
-0.840.671.000.84
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.780.860.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.860.970.87
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 02
0.920.94-0.990.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
1.000.800.840.86
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.760.940.76
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.920.880.770.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.880.800.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
  
    
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.950.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.860.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.99-0.970.85
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.85-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.950.95-0.950.83
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.860.740.930.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.890.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.82-0.960.870.97
FT
1-1
0 : 03
0.83-0.950.950.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

20/04
Hoãn
  
    
FT
0-3
0 : 1/43
0.84-0.960.920.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.79-0.93
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.980.920.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.940.860.800.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.91-0.990.86-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.841.000.88
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.99-0.990.87
FT
1-3
0 : 1/22
1.000.920.881.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.970.890.980.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.810.980.86
FT
0-2
0 : 1/42
0.81-0.950.930.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.87-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.91-0.99-0.990.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.950.94
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.85-0.990.88
FT
1-0
0 : 2 1/43
-0.970.890.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.81-0.93-0.990.85
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.86-0.960.79-0.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.890.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
1/4 : 03
-0.960.88-0.960.86
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.940.980.970.93
FT
4-1
0 : 13
0.960.960.990.91
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.820.87-0.97
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.940.860.89-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.800.980.91
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.920.880.850.85
FT
1-0
0 : 3/42
-0.950.870.79-0.91
FT
1-1
0 : 02
0.950.970.950.94
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.79-0.900.990.89
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.900.980.82-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.900.950.91
FT
1-0
0 : 1/22
0.89-0.990.950.93
FT
1-2
1/2 : 02
0.980.920.970.91
FT
0-0
1/2 : 02
0.76-0.880.970.91
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.960.94-0.910.78
FT
1-3
0 : 02
0.950.95-0.870.73

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.940.980.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.930.910.97
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.85-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.91-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.880.98
FT
0-0
0 : 02
0.910.99-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.900.81-0.93
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.83-0.990.87
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.82-0.930.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.950.890.910.91
FT
0-1
3/4 : 02
0.860.98-0.930.74
FT
0-3
1/4 : 02
0.71-0.88-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42
0.870.990.950.89
FT
3-0
0 : 22 3/4
-0.950.810.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
1/4 : 03
0.960.760.810.91
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.910.810.71-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.710.960.76
FT
5-3
1/4 : 03
0.900.820.910.81
FT
1-0
0 : 3/43
0.960.760.890.83

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.90-0.980.970.92
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.990.93-0.990.88
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.950.960.93
FT
1-1
1/4 : 03
0.89-0.97-0.940.83

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.930.910.71-0.90
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.76-0.93-0.880.68
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.910.93-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
0 : 1/43
0.950.810.910.85
FT
2-2
0 : 34
0.55-0.790.910.85
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.860.82-0.98
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.910.930.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.950.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.850.680.890.95
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.861.000.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
1 : 03
0.87-0.97-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.891.000.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.80-0.900.72
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.91-0.900.72
FT
1-2
0 : 02
0.72-0.880.950.87
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.950.77-0.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.860.990.85
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.870.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/42
-0.870.770.85-0.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.990.91
FT
2-0
0 : 1/22
-0.950.870.81-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1 : 02
0.83-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.860.860.860.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.990.980.74
FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
0.69-0.970.810.91
FT
5-0
0 : 1/42
-0.990.710.760.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.56-0.86-0.900.61

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.930.76-0.940.76
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.960.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.910.93-0.990.81
FT
1-2
0 : 1 1/23
1.000.840.860.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.76-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
1 1/4 : 03
0.970.870.910.91
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.78-0.940.71-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U21 Séc

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.78-0.910.990.87
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.890.990.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.89-0.970.950.93
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.88-0.960.930.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.990.93-0.950.83
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.900.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.860.870.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.81-0.950.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.870.99-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.960.96-0.970.86
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.860.891.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.79-0.92
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.79-0.92
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.910.990.920.96
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.901.000.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.900.720.98
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.86-0.940.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.701.000.800.80

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-4
1/2 : 03 1/4
-0.870.690.910.91
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.63-0.830.66-0.86
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.66-0.850.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.880.96-0.960.78
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.850.990.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.960.93
FT
2-1
0 : 3/43
0.990.93-0.930.82
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.950.970.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.900.790.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-6
3/4 : 03 1/2
0.89-0.970.86-0.95
FT
3-1
1 : 03 1/2
0.881.000.980.89

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 1/23
0.85-0.950.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.940.87-0.97
FT
3-0
0 : 03 1/4
-0.990.91-0.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.990.970.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.89-0.940.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.921.000.84-0.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.970.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.84-0.920.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.87-0.930.82
FT
1-3
1/4 : 02
0.83-0.92-0.980.88
FT
1-2
0 : 02
-0.880.790.970.93
FT
2-1
0 : 02
-0.880.78-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.930.96
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.990.910.950.94
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.940.98-0.980.87
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.990.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.93-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.85-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
1.000.88-0.970.83
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.76-0.89-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-4
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.720.980.750.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.760.740.86
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.980.840.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.950.860.98
FT
3-4
1/4 : 03
-0.930.790.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

20/04
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.710.810.91
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.730.850.87
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.78-0.990.71
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.71-0.990.730.99

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.66-0.960.690.91
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.79-0.920.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.69-0.850.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.64-0.880.860.90
Trực tiếp: BĐTV, FPT Play
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.800.960.990.77
Trực tiếp: TTTV, FPT TH
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.73-0.95-0.880.65
Trực tiếp: TTTT HD, FPT Play, FPT TH, K+NS

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 02
0.980.901.000.86
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.800.900.890.71
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.900.980.85-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.93-0.910.76
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.970.910.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.910.95-0.880.71

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.880.85-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.89-0.990.900.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.910.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.950.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.880.731.000.84
FT
1-0
0 : 1/22
0.78-0.93-0.930.76
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.880.880.96
FT
1-2
0 : 1/42
0.84-0.98-0.880.71

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.960.83-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.970.71-0.88
FT
2-1
0 : 3/42
0.950.910.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.930.810.990.87
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.86-0.980.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.69-0.84-0.930.79
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.86-0.980.85-0.99
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.86-0.950.81
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.910.780.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.830.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.850.76-0.94
FT
4-4
1/2 : 02 3/4
0.930.91-0.990.81
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.880.960.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.830.950.920.86

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-1
0 : 3/43
0.81-0.90-0.970.87
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.88-0.950.85
FT
1-0
0 : 13
-0.910.780.920.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.91-0.990.910.99
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.920.830.85-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.900.97
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
4-1
1/2 : 03 1/4
-0.950.870.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.880.960.950.87
FT
0-3
0 : 03 1/4
-0.980.820.900.92
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.870.710.970.87
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.830.841.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.780.580.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
4-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.85-0.931.000.88
FT
5-2
0 : 1 1/43
0.940.980.950.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.920.970.91
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.920.84-0.96
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.950.970.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
0.71-0.870.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.890.950.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.890.76

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
1/2 : 02
0.83-0.970.73-0.90