Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.970.90-0.930.83
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.950.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.960.91
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.920.97
FT
3-0
1/4 : 02
0.83-0.920.83-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.890.87-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.900.910.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.87-0.980.990.89
Trực tiếp: VTV6
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.980.89-0.99
Trực tiếp: TTTV
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.82-0.93-0.990.89
Trực tiếp: BĐTV
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.86-0.960.89-0.99
Trực tiếp: VTC3, On Sports

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.970.910.960.90
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.930.950.91
FT
2-1
0 : 23
0.990.890.980.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.92-0.930.80
FT
4-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.980.90
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.89-0.990.950.93

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.82-0.960.84
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.870.970.960.86
FT
2-0
0 : 1/22
0.990.910.82-0.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.940.96-0.950.83
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.970.850.80-0.94
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.890.990.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.861.000.88
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.890.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.83-0.97

Lịch thi đấu League One

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.940.940.85-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.940.94
FT
1-2
0 : 02
0.950.95-0.970.85
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.930.97-0.970.85
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.890.85-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.93-0.950.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.93-0.990.87
FT
3-0
0 : 01 3/4
-0.880.770.84-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.940.900.98
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.930.970.900.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.901.000.990.89
FT
0-6
3/4 : 02 1/2
0.85-0.950.881.00

Lịch bóng đá League Two

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.930.970.69-0.84
FT
2-0
0 : 1/22
-0.870.750.74-0.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.83-0.990.87
FT
0-2
0 : 02
0.77-0.881.000.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.940.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.860.990.89
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.830.980.90
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
1.000.900.87-0.99
FT
2-4
0 : 02 1/4
-0.990.89-0.960.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.85-0.940.82
FT
0-1
1/2 : 02
0.89-0.990.881.00
FT
0-2
1/2 : 02
0.86-0.960.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-3
1/2 : 03
0.910.980.900.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.97-0.990.87
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.83-0.930.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.85-0.99
FT
1-1
0 : 13
0.950.931.000.86
FT
1-1
1/4 : 03
0.83-0.950.890.97
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.920.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 03
0.81-0.991.000.80
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.870.950.75-0.95
FT
2-2
0 : 1/43
0.910.91-0.990.79
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.76-0.930.72
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.960.84
FT
0-1
0 : 02
0.78-0.960.76-0.96
FT
0-2
  
    
FT
2-4
1 1/2 : 02 3/4
0.990.830.830.97
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.89-0.990.881.00
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.950.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.811.000.88
FT
1-1
0 : 02
-0.920.810.83-0.95
FT
2-0
0 : 02
0.78-0.890.881.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.980.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.85-0.97
FT
2-0
0 : 02
0.88-0.980.83-0.95

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.920.960.960.90
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.990.890.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.770.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.920.92
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.890.950.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.860.860.850.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.760.870.85
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.721.000.800.92
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.780.940.940.78
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.810.910.780.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.93-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
2-0
1/4 : 02
0.950.870.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.910.98-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.98-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.96-0.940.80
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.741.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.950.890.81-0.99
FT
3-2
0 : 1/42
0.930.890.910.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
  
    
FT
3-4
1/2 : 03
0.790.930.870.85

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.940.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-3
2 1/4 : 03 1/4
0.780.920.840.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.850.97
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.83-0.990.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.950.96-0.970.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.89-0.970.86
FT
1-3
0 : 1/42
-0.910.820.990.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.88-0.960.930.96
FT
0-0
0 : 02
1.000.920.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-2
0 : 23
0.790.930.71-0.99
FT
3-1
0 : 2 1/43
-0.930.750.75-0.95
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.940.900.920.90

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-3
0 : 02
0.75-0.88-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.930.79
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.840.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.950.77
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.980.840.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.970.980.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.840.990.89
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.87-0.99
FT
5-3
0 : 02 1/4
0.82-0.931.000.88
FT
1-1
0 : 03
0.80-0.890.950.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.900.990.900.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.920.810.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.78-0.910.870.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.870.71
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.970.930.95
FT
7-0
1 : 02 3/4
0.890.990.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.891.000.980.88

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
3-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.860.98-0.940.76
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.890.950.821.00
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.880.960.980.84
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.990.83
FT
6-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.73-0.92
FT
0-2
2 1/2 : 03 3/4
0.870.970.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
1.000.900.930.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.970.89
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.940.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
0-2
1 : 03
-0.930.800.870.99

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-6
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/23
0.91-0.990.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.990.980.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.960.900.960.88
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.900.96-0.960.80
Trực tiếp: CCTV5

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.760.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.750.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
6-0
0 : 1/42 1/4
0.63-0.840.75-0.95
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.890.81-0.99

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
2-1
1/4 : 02
0.821.000.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-3
3/4 : 02
0.79-0.97-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.69-0.870.920.90
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.950.900.90