Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.891.001.000.89
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.86-0.970.85-0.96
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.990.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.83-0.941.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.900.990.88-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22
-0.890.78-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.891.000.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/42
1.000.890.86-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.970.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
0 : 03
0.910.980.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.86-0.970.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
0.88-0.990.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.940.950.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.890.80-0.93
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.82-0.930.900.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.990.930.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.840.881.00
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.83-0.950.990.88

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Á

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-7
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
1 : 02 1/2
0.82-0.93-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.940.93
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.990.880.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.900.70
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.910.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.890.930.840.96
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.960.780.910.89
FT
1-1
0 : 1/22
0.950.870.840.96
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.950.75
FT
0-2
1/4 : 02
0.860.960.840.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.870.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.840.96
FT
2-1
0 : 02
0.870.950.840.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.920.950.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.880.940.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.960.930.940.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.900.98
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.82-0.950.83
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.82-0.930.881.00
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.84-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.860.98
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.980.880.96
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.82-0.960.900.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.841.000.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.950.890.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.950.790.78-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.840.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-5
2 1/4 : 03 1/4
-0.980.870.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 12 3/4
1.000.880.861.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.930.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.77-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-0
1/2 : 03
0.891.000.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.940.820.861.00
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.910.920.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.850.85-0.98
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.960.850.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 01 3/4
1.000.860.850.99
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.900.960.930.91
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.940.870.97
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.950.810.990.85
FT
2-0
0 : 3/42
0.970.890.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.970.730.810.89
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.78-0.940.76
FT
3-1
0 : 12
0.980.860.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.841.000.87
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.891.000.990.88
FT
0-5
1 : 03
0.84-0.95-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.880.960.880.94
FT
7-0
0 : 1 3/43
-0.960.800.940.88

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.920.780.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
1 : 02 1/4
0.84-0.980.880.92
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.76-0.91-0.990.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.93-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-2
2 1/4 : 03
0.960.880.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.950.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.950.890.97
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.80-0.930.78
FT
2-3
0 : 3/43 3/4
0.81-0.930.900.96
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.77-0.890.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.940.940.910.95
FT
3-2
0 : 1/42
0.920.96-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.81-0.990.75-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.930.72

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.900.940.821.00
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.920.920.920.90
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.94-0.980.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.930.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 13
-0.930.81-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.920.940.93
FT
3-3
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.880.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.900.960.900.94
FT
0-4
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.930.930.950.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.97-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 01
0.84-0.960.82-0.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
1.000.890.84-0.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.940.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 02 3/4
1.000.890.980.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.900.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.970.880.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.870.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
0.790.910.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.970.910.940.92
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.87-0.991.000.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.971.000.86
FT
5-1
0 : 02 3/4
-0.960.85-0.960.82
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.891.000.900.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.920.97-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 1 1/44
-0.960.850.81-0.93
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.990.90-0.940.82

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.820.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02
-0.880.760.85-0.97
FT
2-1
1/2 : 02
0.960.930.82-0.94
FT
3-1
0 : 02
0.83-0.940.920.96
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
1.000.890.82-0.94
FT
1-2
0 : 02
0.87-0.980.80-0.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.850.86-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.920.960.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.940.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.780.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.970.920.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.920.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.920.870.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.930.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.88-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.891.000.80
FT
3-4
0 : 02 3/4
0.79-0.970.980.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.980.970.89
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.940.860.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.890.97
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.940.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.70-0.88-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.990.910.95

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.850.95
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.77-0.950.830.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.820.900.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.850.970.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.87-0.980.82-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.920.770.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.82-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.900.960.80-0.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.930.930.990.85
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.83-0.970.850.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.861.000.960.88
FT
1-3
1/4 : 03
0.861.00-0.960.80
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.870.990.940.90

Lịch bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.800.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.881.000.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-5
1 1/4 : 03
0.850.970.980.82
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.950.870.801.00

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.980.950.87
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.970.810.930.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.77-0.930.910.91
FT
1-1
0 : 1/43
0.950.890.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.87-0.930.76
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.74-0.930.880.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.931.000.76
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.860.840.770.93
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 11 3/4
0.720.980.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.80-0.920.920.95
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.75-0.860.960.91
FT
0-1
1/4 : 01 1/2
0.85-0.960.84-0.97
FT
3-0
0 : 1/42
0.82-0.931.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.930.830.830.93
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.65-0.790.770.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.72-0.960.850.95
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.960.800.890.87
FT
0-0
0 : 12
0.970.891.000.76
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.820.940.770.99
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.890.750.870.97
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.990.850.890.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.821.000.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.910.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.891.000.87
FT
1-1
0 : 3/42
0.920.960.82-0.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.98-0.920.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.840.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.910.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.800.880.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.00-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.930.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.890.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.860.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.860.960.930.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.840.650.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
3/4 : 02
0.79-0.90-0.990.85
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.88-0.990.870.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.940.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-2
  
    
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.920.730.920.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.950.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.920.901.000.80
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.940.940.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02
0.980.88-0.970.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.880.940.86
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.890.960.84
FT
1-2
1/4 : 02
0.860.960.950.85
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.890.930.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
1/4 : 02
0.60-0.900.900.80
FT
2-1
0 : 02
0.710.990.710.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-4
0 : 03 1/2
0.930.960.910.96
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.86-0.970.83-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.83-0.960.83
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.960.85-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.80-0.980.74-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.870.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.850.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.930.750.980.82