Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.880.940.900.90
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.980.910.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-4
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.910.98-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.920.970.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.920.94
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.970.91-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.881.001.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.800.900.770.93
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.950.750.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/43
0.86-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.74-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-2
1/2 : 02
0.960.880.80-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.900.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
0 : 13 1/4
0.970.850.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.960.920.980.88
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.970.910.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.72-0.890.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
1.000.880.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.82-0.940.980.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.960.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-4
1/2 : 03 1/2
0.940.760.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
0 : 1/42
-0.970.850.880.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.820.920.88
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.76-0.940.850.95
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.890.75
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.910.970.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.970.920.960.91
FT
4-3
1/4 : 01 3/4
0.910.981.000.87
FT
0-0
0 : 02
0.970.920.83-0.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.880.760.880.99
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.950.871.00
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.980.910.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
4-1
0 : 1/41 3/4
0.930.890.880.92
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.69-0.880.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.86-0.98-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.870.950.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02
0.940.880.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.81-0.930.73
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42
0.860.840.820.88
FT
6-3
0 : 1 1/42 3/4
0.870.830.860.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.780.920.850.85