Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.910.800.86-0.98
FT
2-2
0 : 1/23
0.950.950.990.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.84-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.80-0.930.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
-0.960.88-0.980.87

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

21/05
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.940.860.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.920.980.91

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-2
1 : 02 1/2
-0.910.760.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.94-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.930.910.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.920.830.890.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.84-0.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.90-0.980.960.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.83-0.930.81
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.960.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.73-0.900.78-0.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.76-0.930.860.96
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.850.660.960.86
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.78-0.940.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.90-0.98-0.940.84

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-0
3/4 : 02 1/4
0.950.96-0.990.89
FT
0-1
0 : 02
0.85-0.93-0.970.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.90-0.980.940.96
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.93-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.910.820.960.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.910.990.910.97

Lịch thi đấu U21 Séc

FT
2-4
0 : 03 3/4
0.71-0.930.71-0.93
FT
1-3
0 : 1/23 1/2
0.950.830.860.92
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.810.970.920.86
FT
1-3
0 : 1/43 3/4
1.000.780.66-0.89
FT
2-4
  
    
FT
6-0
0 : 24
0.66-0.890.61-0.85
FT
4-3
0 : 1 1/44 1/4
0.970.810.910.87
FT
1-0
1 1/2 : 04
-0.940.720.76-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.760.860.96
FT
0-1
0 : 1/43
-0.960.88-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.84-0.980.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.88-0.96-0.970.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.950.96-0.950.85
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.940.970.87-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.930.82-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.990.920.970.91

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
1-1
0 : 1/23
-0.970.810.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-1
0 : 13 1/2
0.911.000.990.91

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.880.770.86-0.98
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.87-0.970.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.86-0.980.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.88-0.960.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.730.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.950.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.910.95