Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-4
0 : 3/43
0.950.940.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.840.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.970.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá U17 Châu Âu

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.60-0.910.850.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.850.850.770.95
FT
2-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Futsal Sea Games 31

FT
4-4
  
    
FT
0-2
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-3
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.960.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 02
0.79-0.900.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.980.800.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.971.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-3
1 : 03 1/2
-0.960.80-0.920.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.81-0.920.861.00

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
5-0
  
    
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.50-0.910.830.77
FT
0-5
  
    
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.960.66-0.990.61
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.720.880.700.90
FT
0-1
  
    
FT
4-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-5
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 1 3/43
0.950.89-0.960.77

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.900.92-0.870.65
FT
0-2
3/4 : 02
-0.990.810.60-0.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.870.77-0.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.890.971.000.82

Lịch thi đấu Cúp Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.77-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.990.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.82-0.960.82-0.98
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.940.940.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-1
0 : 02
-0.890.780.82-0.93
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.980.920.880.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.940.81
FT
1-2
0 : 1/22
0.920.97-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.79-0.920.980.88
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.860.900.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 12
-0.780.420.71-0.99
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
3/4 : 03
-0.920.830.970.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.851.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.61-0.83
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.790.930.820.90
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.900.610.880.94

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.81-0.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.790.600.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/43
0.84-0.930.990.89
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
-0.970.890.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.82-0.98-0.980.80
FT
2-4
1 : 03 1/4
-0.900.650.761.00
FT
4-0
0 : 03 1/4
0.63-0.830.890.93
FT
0-3
2 1/4 : 03 3/4
0.920.940.830.99
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.60-0.810.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/42
-0.820.700.900.96
FT
3-1
0 : 13
0.990.90-0.980.84
FT
2-1
0 : 3/43
0.86-0.960.920.94

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
4-1
0 : 1 1/24
0.900.990.980.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.930.960.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 13
0.930.970.980.91
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.82-0.930.880.99

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
1/2 : 02
0.930.93-0.970.81
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.920.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.780.67-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.760.960.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.720.960.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.890.95
FT
2-0
0 : 3/42
0.920.940.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.960.930.930.93
FT
2-1
0 : 12
0.940.950.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.930.810.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 1/42
0.900.94-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.67-0.840.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.870.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.80-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.66-0.89-0.980.74
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.860.900.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/42
0.78-0.960.970.83
FT
2-0
0 : 1/22
0.80-0.960.880.92