Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.950.94
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.940.840.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.930.83
Trực tiếp: K+Live 2
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.830.980.91
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.970.940.95
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.920.810.990.90
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.87-0.98-0.920.79
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.81-0.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS, SSPORT 2
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.98-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.890.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.83-0.93-0.940.84
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.930.96
Trực tiếp: On Sports +
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.84-0.950.881.00
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.950.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.920.85-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/43
-0.940.840.87-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.84-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-3
0 : 13 1/2
0.84-0.940.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.960.92
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.841.000.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.940.950.930.95

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.850.970.890.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.840.96
FT
0-4
3 1/4 : 04
-0.820.600.65-0.87
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.900.920.960.84

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.910.910.990.81
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.950.87-0.990.79
FT
3-5
3/4 : 02 1/2
0.80-0.980.870.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.73-0.93

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
6-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.870.550.900.80
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-2
0 : 3/42
0.980.840.970.83

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.940.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.960.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.910.980.82-0.95
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.88-0.98-0.960.83
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.891.000.84-0.97
FT
1-2
0 : 02
-0.940.840.920.95
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.930.940.93
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.950.94-0.970.84
FT
2-1
0 : 3/42
0.950.940.83-0.96
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.910.80-0.930.80
FT
2-1
0 : 3/42
0.80-0.910.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.840.98-0.910.70
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.77-0.95-0.990.79
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.970.850.840.96
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.80-0.980.830.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.860.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/22
-0.990.810.870.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.830.990.850.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.920.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.840.98-0.970.77
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.840.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.960.84
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.800.810.99
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.910.910.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.890.91
FT
1-2
0 : 02
-0.960.780.820.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.880.92
FT
4-0
0 : 3/42
0.71-0.900.73-0.93
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.821.000.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.970.920.980.90
FT
2-2
1/4 : 03
0.80-0.910.81-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.97-0.940.82
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.99-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.930.950.950.91
FT
0-2
1/2 : 03
0.81-0.930.84-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.910.95
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.83-0.97
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.83-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 3/43
0.970.870.77-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
6-0
0 : 1 1/43
-0.970.810.72-0.91
FT
1-5
0 : 03 1/4
0.990.85-0.990.81
FT
0-6
1 1/4 : 03 1/2
0.990.851.000.82
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.950.890.980.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.860.980.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.821.00
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.930.910.930.89
FT
5-2
0 : 1/43 3/4
0.82-0.980.840.98
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.620.800.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.960.800.81-0.99
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.940.821.00
FT
4-3
0 : 3/43 1/4
0.83-0.991.000.82
FT
0-1
1/4 : 03
0.910.930.890.93
FT
3-1
1 1/4 : 03 1/2
0.81-0.970.81-0.99
FT
2-3
0 : 13
0.81-0.970.950.87
FT
2-2
0 : 03
0.850.910.75-0.93
FT
2-1
0 : 3/43
0.960.880.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.970.910.910.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.900.980.81-0.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.86-0.960.82
FT
2-6
0 : 02 1/2
0.990.890.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.930.990.87
FT
4-2
0 : 3/43
0.84-0.960.990.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.970.89
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.810.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.81-0.95
FT
2-2
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.860.880.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.990.87
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.910.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.980.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.85-0.98
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.78-0.92
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.83-0.96
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.920.980.82-0.95
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.970.920.970.90
FT
3-0
0 : 3/43
0.85-0.95-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.970.940.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.870.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.960.62-0.82
FT
0-2
0 : 3/42
-0.980.840.890.95
FT
5-2
1/2 : 02 1/2
-0.820.640.930.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.93-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.890.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.84-0.98
FT
2-1
0 : 03
0.990.900.920.94
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.980.910.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.85-0.970.950.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.820.860.94
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.930.89
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.890.950.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Macedonia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.88-0.98-0.970.84
FT
2-2
0 : 3/43
0.950.940.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
1.000.820.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1/4 : 02
0.980.840.76-0.96
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.920.920.920.90
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.930.770.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.900.821.00
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.870.950.930.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.74-0.930.810.99
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.920.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.860.900.850.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.820.940.940.82
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
0 : 1/43
0.980.840.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.88-0.980.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.881.000.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.870.960.90
20/05
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.940.88-0.950.75
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.830.990.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-2
0 : 1 1/43
0.850.970.840.96
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.860.960.870.93
FT
1-0
0 : 13
0.821.000.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.860.960.960.84
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.940.880.880.92
FT
1-3
0 : 03
0.940.880.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.870.950.910.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.870.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.80-0.910.70
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.900.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.940.920.94
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.930.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.890.720.830.99
FT
2-0
  
    
20/05
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.860.960.820.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.900.940.890.93

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.950.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.970.87-0.940.81
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.950.940.82-0.95
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.83-0.930.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/23
0.940.92-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.810.950.92
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.930.820.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 3/43
1.000.880.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.910.980.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.980.84
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.940.840.930.93
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.970.920.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.92-0.960.82
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
1.000.880.84-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.990.890.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.891.000.85-0.99
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 13
0.960.920.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 13
-0.930.800.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-1
1/2 : 03
0.990.87-0.840.65
FT
1-2
0 : 1/23
-0.910.760.960.88
FT
1-3
  
    
FT
3-4
1/4 : 03 1/4
-0.940.801.000.84
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.85-0.990.910.93
FT
0-4
0 : 1/23 1/4
0.920.940.980.86

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
0 : 03
-0.920.810.85-0.99
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
-0.930.800.960.90
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.870.950.85
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.940.940.85-0.99
FT
2-1
0 : 13
-0.970.85-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
1.000.880.950.91
FT
1-2
1/2 : 03
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.77-0.930.75-0.93
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.910.930.840.98
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.960.800.840.98

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.990.850.950.87
FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.960.880.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 03
0.990.850.920.90
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.900.940.76-0.94

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.980.91-0.970.84
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.910.98-0.980.85
FT
1-2
1/2 : 03
1.000.890.950.92
FT
1-0
0 : 3/43
-0.950.850.930.94
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.850.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.970.881.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.91-0.930.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.99-0.930.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.85-0.97
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.970.92-0.930.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.920.910.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.99-0.970.85
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
-0.950.85-0.960.84

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.810.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.800.960.910.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.880.88-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.95-0.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.840.920.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.84-0.98-0.930.77
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.860.970.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.810.841.00
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.900.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.980.880.930.91
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
1.000.860.950.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.92-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
1/2 : 02
0.780.920.900.80
FT
1-0
1/2 : 02
0.780.92-0.990.69
FT
1-0
0 : 1/22
0.701.000.730.97
FT
1-5
0 : 1/42
1.000.700.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.840.810.99
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
1.000.820.870.93
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.881.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.990.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.99-0.980.80
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.880.960.930.89
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.850.900.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.910.990.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/42
-0.950.81-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.950.890.95
FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.930.870.97
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.990.87-0.930.76
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.810.83-0.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.970.89-0.960.80
FT
3-1
0 : 3/42
0.900.96-0.940.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.88-0.970.81
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.900.950.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.830.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.980.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.990.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.890.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.930.81-0.93
FT
1-2
1/2 : 02
-0.970.870.78-0.91
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.910.980.980.90
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.910.98-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.900.990.930.93
FT
0-2
0 : 02
0.910.980.890.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.800.940.88
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.900.730.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.950.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.920.94
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.900.751.000.84
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.980.88-0.930.76
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.970.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.78-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.920.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.930.891.000.80
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.85-0.99
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.840.860.970.73
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.880.820.970.73
FT
0-1
0 : 02
0.59-0.900.720.98

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.920.97-0.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.950.940.94
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.990.90-0.960.84
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.990.87
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.920.86-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.940.94
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.920.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.871.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.87-0.99
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.920.81-0.970.85
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.950.83
FT
2-1
0 : 13
-0.990.890.980.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.980.910.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.910.980.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.920.860.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.880.940.801.00
FT
2-0
0 : 1/23
0.950.870.860.94
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.890.700.920.88
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.830.991.000.80
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.810.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.950.77-0.990.79
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.750.820.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.940.880.940.86
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.821.000.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-4
3/4 : 02
-0.940.760.78-0.98
FT
2-0
1/4 : 02
0.910.91-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.950.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.940.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.990.79
FT
1-0
1/2 : 02
0.850.970.820.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.870.93