Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.84-0.950.960.92
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.891.00-0.930.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.970.850.871.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.76-0.880.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-6
1/4 : 02 1/4
0.900.980.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.860.98
FT
2-0
0 : 1/22
0.970.890.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.760.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.791.000.84
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.910.950.900.94
FT
1-2
0 : 1/42
-0.920.770.930.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.950.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.830.97
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.940.780.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.870.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.991.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.751.000.80
FT
4-0
  
    
FT
3-3
0 : 1 1/22 1/2
0.980.780.801.00
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.930.890.930.87
FT
2-3
  
    
FT
4-3
0 : 23 1/4
0.880.940.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.910.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.880.960.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 3/43
0.940.940.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-4
1 3/4 : 03 1/2
-0.990.870.900.96
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/43
0.960.920.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-2
0 : 1/23
0.880.960.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/23 3/4
-0.980.82-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.950.91
FT
1-2
0 : 02
0.890.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.920.900.92
FT
5-0
0 : 23
0.950.890.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.940.920.95
FT
1-0
1 : 03
0.920.960.990.88
FT
0-3
0 : 03 1/4
-0.940.82-0.970.84
FT
2-4
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.80-0.980.85
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.900.980.880.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.950.93-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.960.91
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.73-0.88-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/23
-0.960.840.83-0.96
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.86-0.981.000.87
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/23
0.79-0.920.72-0.86
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.76-0.880.79-0.93
FT
4-3
0 : 1/43 1/4
1.000.880.80-0.94
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
-0.900.780.79-0.93
FT
0-3
1/2 : 03
0.70-0.830.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.970.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.880.83-0.96
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.940.940.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.950.930.920.94
FT
1-1
0 : 03
0.881.000.990.87
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.910.970.79-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.870.99
FT
1-3
1/4 : 03
-0.980.860.870.99
FT
2-0
1/2 : 03 1/2
0.87-0.990.880.98
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 13
0.900.98-0.990.86
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.950.83-0.980.85
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.82-0.940.950.92
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
-0.960.840.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/23
1.000.880.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.930.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.880.880.940.86
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.80-0.980.900.90
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.880.920.90
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
3/4 : 03
0.930.950.890.97
FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
1.000.880.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.950.990.87
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
0.75-0.930.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.890.970.970.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.92-0.940.78

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-0
  
    
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.91-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.780.920.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.980.89
FT
1-1
0 : 1/22
0.86-0.980.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 02
1.000.861.000.84
FT
2-0
0 : 3/42
-0.990.850.860.98
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.77-0.920.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
1/4 : 02
0.84-0.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.950.81
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.910.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.970.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.930.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.950.930.970.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.85-0.990.79
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.960.86-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.740.960.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.93-0.930.79
FT
0-0
0 : 02
0.84-0.960.85-0.99