Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 20/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.83-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.98-0.960.85
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.840.980.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.72-0.900.75-0.95

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-3
0 : 1/42
0.970.890.79-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.910.98-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.981.000.80
FT
1-0
1/4 : 02
0.910.91-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.70-0.940.950.81
FT
0-2
3/4 : 02
-0.930.680.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
4-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.790.900.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.930.89
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.83-0.990.67-0.85

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.800.960.850.97
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.75-0.990.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
4-3
0 : 1 1/23 1/4
0.81-0.990.860.94
FT
1-3
1/2 : 03
0.980.840.810.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.940.86
FT
0-2
0 : 02
0.74-0.930.820.98
FT
0-7
1 1/4 : 03 1/2
0.990.830.920.88
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.891.000.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.840.66-0.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.910.89
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.79-0.97-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.780.980.761.00
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/2
0.960.800.840.92
FT
2-1
1 1/2 : 03
0.910.850.761.00

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 23 1/2
0.970.910.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.900.96
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.86-0.980.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.840.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
1-3
1/2 : 03
0.990.890.980.88
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.970.850.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 12
0.950.940.85-0.98

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 3/42
0.890.990.870.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
1.000.880.960.84
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.76-0.900.990.85
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.890.750.960.88

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.86-0.980.880.98
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.910.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.970.86-0.970.84
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.940.830.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.840.980.880.92